FC Juarez vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 2-1 Monterrey tại Liga MX, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 1, Monterrey thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LWLDL Monterrey
- 17' Érick Aguirre
- 35' J. Murillo · Guilherme Castilho 1-0
- 40' Moises Mosquera
- 42' ▲ R. Chávez ▼ É. Aguirre
- HT1-0
- 54' Jairo Torres
- 58' Sebastián Jurado
- 62' Ó. Estupiñán · J. Rodríguez 2-0
- 64' ▲ G. Arteaga ▼ L. Reyes
- 64' ▲ A. Alvarado ▼ Óliver Torres
- 65' ▲ J. Cortizo ▼ J. Corona
- 66' Óscar Estupiñán
- 67' Denzell Garcia
- 73' ▲ Madson ▼ D. Villalpando
- 80' Nelson Deossa
- 83' ▲ J. Gónzalez ▼ D. Campillo
- 83' ▲ R. de la Rosa ▼ N. Deossa
- 89' Jordi Cortizo
- 90'+1 Jordi Cortizo
- 90'+3 ▲ Á. Zaldívar ▼ Ó. Estupiñán
- 90'+2 ▲ S. Abdullahi ▼ Guilherme Castilho
- 90'+5 2-1 Sergio Canales · R. Chávez
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Jurado 8.5
- 5D. García 6.9
- 3M. Mosquera 6.3
- 2J. Murillo ⚽ 7.9
- 15R. Orquin 6.9
- 20J. Torres 6.9
- 8Guilherme Castilho ⇢ ▼ 90' 7.2
- 27D. Campillo ▼ 83' 6.6
- 11J. Rodríguez ⇢ 8.3
- 19Ó. Estupiñán ⚽ ▼ 90' 6.9
- 10D. Villalpando ▼ 73' 6.9
Dự bị 10
- 9Madson ▲ 73' 6.7
- 25J. Gónzalez ▲ 83' 6.3
- 29Á. Zaldívar ▲ 90' 6.5
- 14S. Abdullahi ▲ 90' 6.3
- 31B. Díaz
- 18A. Hurtado
- 237E. López
- 203J. Álvarez
- 26J. García
- 33F. Nevárez
- 22L. Cárdenas 6.9
- 14É. Aguirre ▼ 42' 6.3
- 33S. Medina 6.7
- 30J. Rodríguez 6.9
- 21L. Reyes ▼ 64' 6.7
- 5F. Ambríz 7.2
- 10Sergio Canales ⚽ 8.2
- 25N. Deossa ▼ 83' 7.6
- 8Óliver Torres ▼ 64' 7.0
- 17J. Corona ▼ 65' 6.6
- 7G. Berterame 6.5
Dự bị 10
- 2R. Chávez ▲ 42' 6.7
- 3G. Arteaga ▲ 64' 7.0
- 11A. Alvarado ▲ 64' 6.3
- 19J. Cortizo ▲ 65' 7.2
- 31R. de la Rosa ▲ 83' 6.3
- 15H. Moreno
- 1E. Andrada
- 32T. Leone
- 204I. Fimbres
- 208L. Basulto
Thống kê
05⚑5
⚑330
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm20
5Trúng đích9
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
8Cứu thua3
298Chuyền bóng478
225Chuyền chính xác397
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu56
51Ghi được100
66Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai59