Monterrey vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 3-0 FC Juarez tại Liga MX, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 8, hòa 1, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- Victor Alfonso Caceres Hernandez, Mexico
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LLLLL FC Juarez
- 5' Maximiliano Meza
- 23' Adrián Mora
- 38' Fernando Arce Jr.
- 40' Fernando Arce Jr.
- 42' ▲ F. Nevarez ▼ F. Castillo
- 45'+3 Héctor Moreno
- HT0-0
- 48' R. Pizarro 1-0
- 56' Jose Garcia
- 64' J. Campbell · L. Romo 2-0
- 65' ▲ C. Ramírez ▼ M. García
- 65' ▲ J. Gómez ▼ F. Santos
- 72' Vincent Janssen
- 75' ▲ A. González ▼ R. Pizarro
- 75' ▲ J. Gallardo ▼ M. Meza
- 82' ▲ M. Kranevitter ▼ C. Ortiz
- 82' ▲ K. Hernández ▼ J. Campbell
- 84' Jesús Gallardo
- 85' ▲ I. Ochoa ▼ V. Alvarado
- 90' ▲ A. Alvarado ▼ É. Aguirre
- 90'+1 A. Alvarado · K. Hernández 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Andrada 7.2
- 15H. Moreno 6.6
- 33S. Medina 7.3
- 3C. Montes 6.9
- 16C. Ortiz ▼ 82' 6.7
- 11M. Meza ▼ 75' 6.9
- 30R. Pizarro ⚽ ▼ 75' 7.6
- 14É. Aguirre ▼ 90' 6.9
- 4L. Romo ⇢ 7.2
- 8J. Campbell ⚽ ▼ 82' 7.6
- 9V. Janssen 7.6
Dự bị 10
- 21A. González ▲ 75' 6.9
- 17J. Gallardo ▲ 75' 6.3
- 5M. Kranevitter ▲ 82' 7.5
- 49K. Hernández ▲ 82' 7.0
- 19A. Alvarado ⚽ ▲ 90' 7.3
- 23G. Sánchez
- 50Á. Zapata
- 27D. Parra
- 22L. Cárdenas
- 6É. Gutiérrez
- 1H. González 7.2
- 23V. Alvarado ▼ 85' 6.5
- 4M. López 6.9
- 16J. Esquivel 5.9
- 24J. García 6.3
- 2A. Mora 6.5
- 11F. Castillo ▼ 42' 6.3
- 32M. García ▼ 65' 7.0
- 6F. Arce 5.9
- 17F. Santos ▼ 65' 6.7
- 7M. Silvera 6.5
Dự bị 10
- 21F. Nevarez ▲ 42' 6.3
- 12C. Ramírez ▲ 65' 6.6
- 5J. Gómez ▲ 65' 6.2
- 27I. Ochoa ▲ 85' 6.5
- 10M. Galván
- 29C. Rosel
- 28C. Fierro
- 33F. Rodríguez
- 210D. García
- 3Alejandro Arribas
Thống kê
02⚑14
⚑021
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm6
9Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
14Phạt góc0
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
499Chuyền bóng273
440Chuyền chính xác206
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
52Trận đấu36
79Ghi được26
45Thủng lưới54
1.52Bàn thắng mỗi trận0.72
20Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai11