FC Juarez vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 0-3 Monterrey tại Liga MX, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 1, Monterrey thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LWLDL Monterrey
- 33' Sergio Canales
- 45'+1 Javier Salas
- HT0-0
- 46' ▲ B. Vázquez ▼ L. Romo
- 46' ▲ J. Cortizo ▼ J. Gallardo
- 51' 0-1 Sergio Canales · J. Cortizo
- 60' 0-2 B. Vázquez · J. Cortizo
- 66' ▲ M. Castro ▼ Aitor García
- 66' ▲ A. Hurtado ▼ J. Salas
- 66' ▲ D. Campillo ▼ M. Santos
- 71' 0-3 M. Meza
- 74' ▲ Á. Zapata ▼ Edson Fernando
- 74' ▲ Á. Zaldívar ▼ D. Villalpando
- 74' ▲ R. Aguirre ▼ G. Berterame
- 74' ▲ O. Govea ▼ Sergio Canales
- 81' ▲ A. González ▼ M. Meza
- FT0-3
Đội hình
- 25S. Jurado 6.2
- 14Edson Fernando ▼ 74' 5.9
- 3M. Mosquera 7.2
- 16F. Calvo 6.9
- 4J. Abella 6.9
- 6J. Salas ▼ 66' 6.9
- 5D. García 6.5
- 19A. Vukčević 6.7
- 10D. Villalpando ▼ 74' 7.3
- 33Aitor García ▼ 66' 6.7
- 9M. Santos ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 17M. Castro ▲ 66' 6.2
- 18A. Hurtado ▲ 66' 6.3
- 27D. Campillo ▲ 66' 6.3
- 20Á. Zapata ▲ 74' 6.2
- 29Á. Zaldívar ▲ 74' 6.6
- 26J. García
- 31B. Díaz
- 2A. Ortíz
- 34R. Orquin
- 24H. Ortega
- 1E. Andrada 7.7
- 14É. Aguirre 7.3
- 4V. Guzmán 7.3
- 15H. Moreno 7.0
- 3G. Arteaga 7.3
- 30J. Rodríguez 7.9
- 27L. Romo ▼ 46' 6.9
- 11M. Meza ⚽ ▼ 81' 8.5
- 10Sergio Canales ⚽ ▼ 74' 7.9
- 17J. Gallardo ▼ 46' 6.6
- 9G. Berterame ▼ 74' 6.3
Dự bị 10
- 23B. Vázquez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19J. Cortizo ▲ 46' 7.7
- 29R. Aguirre ▲ 74' 7.0
- 5O. Govea ▲ 74' 6.3
- 21A. González ▲ 81' 7.2
- 12J. Corona
- 22L. Cárdenas
- 210V. López
- 33S. Medina
- 6É. Gutiérrez
Thống kê
01⚑0
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm19
2Trúng đích7
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
0Phạt góc5
3Việt vị3
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
419Chuyền bóng536
341Chuyền chính xác458
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
38Trận đấu49
49Ghi được78
72Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
2Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai43