Cúp bóng đá Nam Mỹ
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Juarez

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs FC Juarez

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-2 FC Juarez tại Liga MX, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 1, FC Juarez thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 9
Phong độ
WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
LLLLL FC Juarez
  1. 5' 0-1 J. M. Torres Ramirez I. · Puma
  2. 7' Jairo Torres
  3. 19' Jairo Torres
  4. 26' Homer Martinez
  5. 39' P. Salas V. Davila
  6. 45'+2 Raphael Veiga
  7. HT0-1
  8. 46' A. Zendejas R. Juarez
  9. 46' R. Pizarro H. E. Martinez Yepez
  10. 46' Guilherme Castilho J. M. Torres Ramirez I.
  11. 53' Rodolfo Pizarro
  12. 55' Thiago Espinosa
  13. 67' C. Borja E. Sanchez
  14. 67' A. H. Gutierrez Torres T. N. Espinosa Dovat
  15. 68' L. Dupuy O. Estupinan
  16. 69' A. Zendejas · Raphael Veiga 1-1
  17. 72' Patricio Salas
  18. 76' Aarón Mejía
  19. 76' José Luis Rodríguez
  20. 82' Rodrigo Dourado
  21. 83' B. Rodriguez J. Zuniga
  22. 83' J. Aquino F. J. Nevarez Pulgarin
  23. 86' J. Manriquez Puma
  24. 90' 1-2 Guilherme Castilho · L. Dupuy
  25. FT1-2

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andre Jardine
  1. 1L. Malagon 6.3
  2. 18A. Mejia 6.7
  3. 4S. Caceres 6.3
  4. 29R. Juarez ▼ 46' 6.9
  5. 22T. N. Espinosa Dovat ▼ 67' 6.9
  6. 17Rodrigo Dourado 6.7
  7. 6J. dos Santos 7.2
  8. 28E. Sanchez ▼ 67' 6.7
  9. 23Raphael Veiga 7.5
  10. 19J. Zuniga ▼ 83' 6.6
  11. 11V. Davila ▼ 39' 6.3

Dự bị 10

  1. 30R. Cota
  2. 26C. Borja ▲ 67' 6.3
  3. 5K. Alvarez
  4. 7B. Rodriguez ▲ 83' 6.5
  5. 3I. Reyes
  6. 32M. Vazquez
  7. 33P. Salas ▲ 39' 5.9
  8. 10A. Zendejas ▲ 46' 7.6
  9. 13A. Cervantes
  10. 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 67' 6.6
FC Juarez Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1S. Jurado 6.3
  2. 33F. J. Nevarez Pulgarin ▼ 83' 6.3
  3. 2J. Murillo 7.2
  4. 3M. Mosquera 6.7
  5. 4A. Mayorga 6.6
  6. 5D. Garcia 6.3
  7. 6Monchu 7.2
  8. 18H. E. Martinez Yepez ▼ 46' 7.2
  9. 20J. M. Torres Ramirez I. ▼ 46' 6.9
  10. 19O. Estupinan ▼ 68' 6.2
  11. 11Puma ▼ 86' 7.2

Dự bị 10

  1. 24B. Diaz
  2. 26J. Manriquez ▲ 86' 6.6
  3. 13R. Fulgencio
  4. 29E. Ayon
  5. 17L. Dupuy ▲ 68' 6.3
  6. 14D. Ochoa
  7. 22J. Aquino ▲ 83' 6.6
  8. 10R. Pizarro ▲ 46' 6.2
  9. 8Guilherme Castilho ▲ 46' 7.3
  10. 237E. Lopez

Thống kê

051
340
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
2Cứu thua4
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
494Chuyền bóng232
418Chuyền chính xác145
85%Chính xác chuyền63%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

50Trận đấu41
79Ghi được64
63Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu