FC Juarez vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 0-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 25 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 2, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 2' Jose Garcia
- 16' 0-1 D. Valdés · C. Calderón
- 38' ▲ J. Salas ▼ J. Venegas
- 38' ▲ A. Vukčević ▼ J. García
- 43' Arturo Ortiz
- HT0-1
- 46' ▲ K. Álvarez ▼ I. Reyes
- 53' Moises Mosquera
- 57' Aitor García
- 61' ▲ D. Villalpando ▼ D. García
- 61' ▲ M. Castro ▼ S. Saucedo
- 67' ▲ H. Martín ▼ J. Quiñones
- 67' ▲ J. dos Santos ▼ I. Hernández
- 67' ▲ Á. Zendejas ▼ S. Reyes
- 75' Kevin Álvarez
- 78' ▲ Á. Zaldívar ▼ Aitor García
- 84' 0-2 Álvaro Fidalgo · D. Valdés
- 89' ▲ S. Naveda ▼ R. Sánchez
- 90'+5 Javier Salas
- FT0-2
Đội hình
- 25S. Jurado 7.2
- 4J. Abella 6.3
- 26J. García ▼ 38' 6.5
- 2A. Ortíz 6.9
- 16F. Calvo 6.9
- 18A. Hurtado 7.5
- 5D. García ▼ 61' 7.2
- 30J. Venegas ▼ 38' 6.7
- 23S. Saucedo ▼ 61' 7.0
- 9M. Santos 7.2
- 33Aitor García ▼ 78' 7.0
Dự bị 10
- 6J. Salas ▲ 38' 6.5
- 19A. Vukčević ▲ 38' 6.3
- 10D. Villalpando ▲ 61' 6.6
- 17M. Castro ▲ 61' 6.3
- 29Á. Zaldívar ▲ 78' 6.2
- 3M. Mosquera
- 1A. Talavera
- 8S. Pérez Bouquet
- 35A. Escoto
- 13D. Chávez
- 1L. Malagón 8.2
- 3I. Reyes ▼ 46' 6.9
- 31I. Lichnovsky 7.5
- 29R. Juárez 7.2
- 18C. Calderón ⇢ 8.3
- 20R. Sánchez ▼ 89' 6.9
- 8Álvaro Fidalgo ⚽ 7.9
- 26S. Reyes ▼ 67' 6.2
- 10D. Valdés ⚽ ⇢ 9.2
- 33J. Quiñones ▼ 67' 7.5
- 19I. Hernández ▼ 67' 6.2
Dự bị 10
- 5K. Álvarez ▲ 46' 7.0
- 21H. Martín ▲ 67' 6.7
- 6J. dos Santos ▲ 67' 6.7
- 17Á. Zendejas ▲ 67' 6.7
- 16S. Naveda ▲ 89'
- 27Ó. Jiménez
- 218M. Vázquez
- 23E. Lara
- 190K. Campos
- 238A. Fernández de Lara
Thống kê
05⚑4
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm15
6Trúng đích6
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
4Cứu thua5
305Chuyền bóng563
231Chuyền chính xác475
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
38Trận đấu57
49Ghi được109
72Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai57