Cúp bóng đá Nam Mỹ vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-0 FC Juarez tại Liga MX, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 1, FC Juarez thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- Cesar Arturo Ramos Palazuelos, Mexico
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLLLL FC Juarez
- 12' Alejandro Arribas
- 27' A. Zendejas · R. Martínez 1-0
- 30' F. Viñas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Ochoa ▼ M. García
- 46' ▲ D. Lezcano ▼ F. Santos
- 67' Roger Martínez
- 69' Jose Garcia
- 69' Adrián Mora
- 72' ▲ J. dos Santos ▼ Álvaro Fidalgo
- 72' ▲ M. Laínez ▼ R. Martínez
- 77' ▲ D. García ▼ F. Arce
- 77' ▲ C. Fierro ▼ M. Galván
- 81' ▲ H. Martín ▼ F. Viñas
- 90'+1 ▲ K. Campos ▼ A. Zendejas
- 90'+1 ▲ P. Aquino ▼ R. Sánchez
- 90'+2 D. Valdés 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13G. Ochoa 7.3
- 2L. Fuentes 7.3
- 22Jorge Meré 7.3
- 3J. Sánchez 7.5
- 4S. Cáceres 7.0
- 10D. Valdés ⚽ 8.2
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 72' 7.7
- 20R. Sánchez ▼ 90' 7.3
- 9R. Martínez ⇢ ▼ 72' 7.0
- 17A. Zendejas ⚽ ▼ 90' 7.7
- 24F. Viñas ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 10
- 7J. dos Santos ▲ 72' 6.9
- 28M. Laínez ▲ 72' 6.9
- 21H. Martín ▲ 81' 6.2
- 185K. Campos ▲ 90'
- 5P. Aquino ▲ 90'
- 29M. Layún
- 27Ó. Jiménez
- 25J. Silva
- 34S. Naveda
- 26S. Reyes
- 33F. Rodríguez 6.0
- 3Alejandro Arribas 6.5
- 15M. Olivera 6.0
- 16J. Esquivel 6.2
- 24J. García 6.5
- 2A. Mora 6.7
- 32M. García ▼ 46' 6.5
- 6F. Arce ▼ 77' 6.7
- 17F. Santos ▼ 46' 6.5
- 10M. Galván ▼ 77' 7.0
- 7M. Silvera 6.6
Dự bị 10
- 27I. Ochoa ▲ 46' 6.5
- 8D. Lezcano ▲ 46' 6.3
- 210D. García ▲ 77' 6.0
- 28C. Fierro ▲ 77' 6.5
- 12C. Ramírez
- 23V. Alvarado
- 183M. Peniche
- 29C. Rosel
- 5J. Gómez
- 19G. Fernández
Thống kê
01⚑6
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm4
6Trúng đích1
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
536Chuyền bóng396
474Chuyền chính xác333
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
52Trận đấu36
65Ghi được26
43Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận0.72
25Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai11