FC Juarez vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 0-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 2, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 36' 0-1 R. Sánchez
- 37' S. Caceres
- 41' ▲ L. Suárez ▼ A. Zendejas
- HT0-1
- 46' ▲ D. Chávez ▼ A. Medina
- 46' ▲ D. García ▼ J. Salas
- 55' ▲ J. Dueñas ▼ A. Urzi
- 61' P. Aquino
- 64' M. Olivera
- 67' ▲ J. Soñora ▼ A. Soñora
- 67' ▲ T. Molina ▼ J. Sierra
- 72' ▲ Roger Martínez ▼ P. Aquino
- 74' C. Salcedo
- 85' L. Rodriguez
- 86' ▲ S. Reyes ▼ B. Rodríguez
- 86' ▲ J. dos Santos ▼ Álvaro Fidalgo
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Talavera 7.0
- 28L. Rodríguez 6.9
- 4Alejandro Arribas 6.9
- 3C. Salcedo 6.9
- 15M. Olivera 7.0
- 6J. Salas ▼ 46' 6.2
- 23J. Sierra ▼ 67' 6.5
- 17A. Medina ▼ 46' 6.9
- 10A. Soñora ▼ 67' 7.0
- 16A. Urzi ▼ 55' 6.6
- 19G. Fernández 5.9
Dự bị 10
- 13D. Chávez ▲ 46' 6.7
- 25D. García ▲ 46' 6.9
- 29J. Dueñas ▲ 55' 8.2
- 32J. Soñora ▲ 67' 7.3
- 7T. Molina ▲ 67' 6.7
- 2A. Mora
- 26A. Acosta
- 30M. Osuna
- 9S. Ormeño
- 33F. Rodríguez
- 33L. Malagón 8.9
- 19M. Layún 6.6
- 3I. Reyes 6.9
- 4S. Cáceres 7.5
- 2L. Fuentes 7.7
- 20R. Sánchez ⚽ 8.0
- 5P. Aquino ▼ 72' 6.9
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 86' 7.2
- 17A. Zendejas ▼ 41' 6.6
- 21H. Martín 6.2
- 7B. Rodríguez ▼ 86' 7.2
Dự bị 10
- 32L. Suárez ▲ 41' 7.3
- 9Roger Martínez ▲ 72' 6.3
- 26S. Reyes ▲ 86' 6.5
- 6J. dos Santos ▲ 86' 6.7
- 187K. Campos
- 27Ó. Jiménez
- 208J. Robles
- 10D. Valdés
- 23E. Lara
- 200Román Martínez ▲ 72' 6.3
Thống kê
03⚑9
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm14
6Trúng đích5
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
9Phạt góc3
1Việt vị2
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
465Chuyền bóng407
381Chuyền chính xác327
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
35Trận đấu54
34Ghi được116
46Thủng lưới67
0.97Bàn thắng mỗi trận2.15
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn41
23Hiệp hai60