Cúp bóng đá Nam Mỹ vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 FC Juarez tại Liga MX, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 1, FC Juarez thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLLLL FC Juarez
- 12' Alejandro Zendejas
- HT0-0
- 46' ▲ M. Layún ▼ D. Valdés
- 60' H. Martín · L. Fuentes 1-0
- 64' ▲ F. Nevárez ▼ A. Acosta
- 64' ▲ A. Medina ▼ M. García
- 64' H. Martín · E. Lara 2-0
- 72' ▲ D. Rolan ▼ M. Silvera
- 72' ▲ D. Lezcano ▼ J. Gómez
- 73' Carlos Salcedo
- 75' ▲ F. Viñas ▼ J. Rodríguez
- 75' ▲ P. Aquino ▼ R. Sánchez
- 75' ▲ S. Reyes ▼ A. Zendejas
- 77' ▲ F. Arce ▼ J. Dueñas
- 79' Miguel Layún
- 87' ▲ J. dos Santos ▼ Álvaro Fidalgo
- 90' 2-1 A. Medina
- FT2-1
Đội hình
- 13G. Ochoa 6.6
- 23E. Lara ⇢ 7.6
- 14N. Araújo 6.3
- 4S. Cáceres 6.5
- 2L. Fuentes ⇢ 7.3
- 17A. Zendejas ▼ 75' 6.3
- 20R. Sánchez ▼ 75' 7.2
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 87' 7.3
- 10D. Valdés ▼ 46' 6.5
- 11J. Rodríguez ▼ 75' 6.9
- 21H. Martín ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 19M. Layún ▲ 46' 6.5
- 24F. Viñas ▲ 75' 6.5
- 5P. Aquino ▲ 75' 6.6
- 26S. Reyes ▲ 75' 6.5
- 6J. dos Santos ▲ 87' 6.3
- 187K. Campos
- 200Román Martínez
- 18B. Valdez
- 27Ó. Jiménez
- 206M. Reyes
- 1A. Talavera 6.7
- 26A. Acosta ▼ 64' 6.2
- 3Alejandro Arribas 7.0
- 13C. Salcedo 6.9
- 15M. Olivera 7.2
- 5J. Gómez ▼ 72' 6.9
- 29J. Dueñas ▼ 77' 6.5
- 16J. Salas 7.3
- 32M. García ▼ 64' 7.2
- 19G. Fernández 6.6
- 7M. Silvera ▼ 72' 6.9
Dự bị 10
- 21F. Nevárez ▲ 64' 6.3
- 17A. Medina ⚽ ▲ 64' 7.7
- 9D. Rolan ▲ 72' 6.3
- 8D. Lezcano ▲ 72' 6.9
- 6F. Arce ▲ 77' 6.7
- 14E. Velázquez
- 28C. Fierro
- 2A. Mora
- 33F. Rodríguez
- 23M. Laínez
Thống kê
02⚑3
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm14
6Trúng đích5
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc2
4Việt vị0
18Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
385Chuyền bóng423
317Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu35
116Ghi được34
67Thủng lưới46
2.15Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới6
41Trên 2.5 bàn14
60Hiệp hai23