Cúp bóng đá Nam Mỹ vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-2 FC Juarez tại Liga MX, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 7, hòa 1, FC Juarez thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLLLL FC Juarez
- 15' L. Suárez 1-0
- 44' Cesar Sosa
- HT1-0
- 50' Richard Sánchez
- 59' Leonardo Suárez
- 60' ▲ S. Pérez Bouquet ▼ S. Saucedo
- 60' ▲ M. Osuna ▼ C. Sosa
- 67' ▲ J. Cantú ▼ R. Martínez
- 67' ▲ M. Laínez ▼ B. Rodríguez
- 75' Haret Ortega
- 77' ▲ S. de los Ríos ▼ L. Suárez
- 78' ▲ S. Martínez ▼ R. Sánchez
- 79' ▲ A. Escoto ▼ D. Chávez
- 85' ▲ Á. Zapata ▼ J. Salas
- 86' 1-1 Aitor García · A. Hurtado
- 88' ▲ S. Reyes ▼ M. Layún
- 90'+5 1-2 Á. Zapata · S. Pérez Bouquet
- FT1-2
Đội hình
- 27Ó. Jiménez 6.7
- 5K. Álvarez 6.9
- 14N. Araújo 6.9
- 4S. Cáceres 6.5
- 19M. Layún ▼ 88' 7.5
- 20R. Sánchez ▼ 78' 7.2
- 6J. dos Santos 6.9
- 32L. Suárez ⚽ ▼ 77' 7.9
- 10D. Valdés 6.2
- 7B. Rodríguez ▼ 67' 6.3
- 30R. Martínez ▼ 67' 6.3
Dự bị 10
- 192J. Cantú ▲ 67' 6.5
- 28M. Laínez ▲ 67' 6.5
- 194S. de los Ríos ▲ 77' 6.5
- 205S. Martínez ▲ 78' 6.0
- 26S. Reyes ▲ 88' 6.3
- 23E. Lara
- 183L. Palestina
- 29R. Juárez
- 210M. Ramírez
- 2L. Fuentes
- 1A. Talavera 6.9
- 28L. Rodríguez 7.3
- 26J. García 6.9
- 24H. Ortega 6.9
- 25A. Cruz 7.0
- 13D. Chávez ▼ 79' 6.2
- 6J. Salas ▼ 85' 6.5
- 200C. Sosa ▼ 60' 6.2
- 23S. Saucedo ▼ 60' 6.7
- 33Aitor García ⚽ 8.0
- 18A. Hurtado ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 8S. Pérez Bouquet ▲ 60' 6.9
- 17M. Osuna ▲ 60' 6.6
- 35A. Escoto ▲ 79' 6.2
- 20Á. Zapata ⚽ ▲ 85' 7.3
- 21F. Nevárez
- 16F. Reyes
- 203B. Romero
- 22R. Pasquel
- 201J. Carmona
Thống kê
02⚑10
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
3Trúng đích6
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn0
10Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
596Chuyền bóng373
529Chuyền chính xác290
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu38
109Ghi được49
46Thủng lưới72
1.91Bàn thắng mỗi trận1.29
26Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai28