Puebla vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-4 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LWWLW Puebla
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 43' 0-1 Raphael Veiga · I. Violante
- HT0-1
- 49' Aarón Mejía
- 52' Edgar Guerra
- 57' ▲ A. Organista ▼ E. Lozano
- 61' 0-2 I. Violante · H. Martin
- 68' ▲ A. Ramirez ▼ C. Baltazar
- 74' ▲ V. Davila ▼ E. Sanchez
- 75' ▲ Lima ▼ H. Martin
- 75' ▲ J. dos Santos ▼ Raphael Veiga
- 78' 0-3 V. Davila · Lima
- 83' ▲ B. Garnica ▼ I. Moreno
- 83' ▲ E. Mustre ▼ L. Rey
- 83' ▲ P. Salas ▼ I. Violante
- 83' ▲ J. Zuniga ▼ B. Rodriguez
- 87' 0-4 J. Zuniga · P. Salas
- FT0-4
Đội hình
- 28D. Gutierrez 6.6
- 12I. Moreno ▼ 83' 6.2
- 192E. Navarro 5.9
- 4J. Vargas 6.0
- 5U. Torres 5.9
- 3L. Rey ▼ 83' 6.6
- 15E. Guerra 6.9
- 26K. Velasco 6.2
- 22C. Baltazar ▼ 68' 6.7
- 11E. Gomez 6.2
- 17E. Lozano ▼ 57' 7.0
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 7F. Monarrez
- 20J. R. Pachuca Martinez
- 32A. Araos
- 18P. Gamarra
- 27B. Garnica ▲ 83' 6.5
- 24A. Organista ▲ 57' 6.2
- 16A. Ramirez ▲ 68' 6.3
- 8M. Ramirez
- 29E. Mustre ▲ 83' 6.5
- 1L. Malagon 7.7
- 18A. Mejia 6.5
- 3I. Reyes 8.2
- 32M. Vazquez 7.3
- 26C. Borja 6.9
- 17Rodrigo Dourado 7.7
- 28E. Sanchez ▼ 74' 6.6
- 12I. Violante ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.9
- 23Raphael Veiga ⚽ ▼ 75' 7.2
- 7B. Rodriguez ▼ 83' 7.3
- 9H. Martin ⇢ ▼ 75' 6.5
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 4S. Caceres
- 29R. Juarez
- 5K. Alvarez
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 45Lima ▲ 75' 6.9
- 6J. dos Santos ▲ 75' 6.9
- 11V. Davila ⚽ ▲ 74' 7.9
- 33P. Salas ▲ 83' 6.9
- 19J. Zuniga ⚽ ▲ 83' 7.9
Thống kê
01⚑3
⚑710
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm20
6Trúng đích7
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
269Chuyền bóng550
213Chuyền chính xác488
79%Chính xác chuyền89%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu50
41Ghi được79
78Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai48