Puebla vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LWWLW Puebla
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 9' Gustavo Ferrareis 1-0
- 21' 1-1 S. Reyes · J. Dilrosun
- 45'+3 1-2 S. Reyes · J. Dilrosun
- HT1-2
- 46' ▲ H. Martín ▼ J. Quiñones
- 46' ▲ D. Valdés ▼ Álvaro Fidalgo
- 60' ▲ L. García ▼ Gustavo Ferrareis
- 66' Pablo González
- 68' ▲ S. Olmedo ▼ I. Vázquez
- 69' ▲ F. Navarro ▼ K. Velasco
- 76' ▲ L. Cavallini ▼ Á. Robles
- 77' ▲ G. Carabajal ▼ D. Aguilar
- 77' ▲ I. Reyes ▼ K. Álvarez
- 88' ▲ S. Cáceres ▼ S. Naveda
- 89' ▲ C. Calderón ▼ J. Dilrosun
- FT1-2
Đội hình
- 30J. Rodríguez 6.3
- 2Gustavo Ferrareis ⚽ ▼ 60' 7.3
- 4E. Orona 6.7
- 5D. de Buen 6.9
- 23D. Aguilar ▼ 77' 6.9
- 13I. Vázquez ▼ 68' 6.2
- 20K. Velasco ▼ 69' 6.9
- 6P. González 7.3
- 16A. Herrera 6.6
- 19Á. Robles ▼ 76' 6.5
- 17S. Ormeño 6.6
Dự bị 10
- 18L. García ▲ 60' 6.7
- 3S. Olmedo ▲ 68' 6.7
- 1F. Navarro ▲ 69' 6.7
- 9L. Cavallini ▲ 76' 6.7
- 11G. Carabajal ▲ 77' 7.3
- 29E. García
- 28M. Barragán
- 24D. Zago
- 22C. Baltazar
- 25M. Fraga
- 27Ó. Jiménez 6.7
- 5K. Álvarez ▼ 77' 7.0
- 29R. Juárez 7.2
- 14N. Araújo 6.9
- 2L. Fuentes 7.3
- 20R. Sánchez 7.0
- 16S. Naveda ▼ 88' 7.2
- 24J. Dilrosun ⇢2 ▼ 89' 7.6
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 46' 6.7
- 26S. Reyes ⚽2 8.6
- 33J. Quiñones ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 21H. Martín ▲ 46' 6.6
- 10D. Valdés ▲ 46' 6.3
- 3I. Reyes ▲ 77' 6.3
- 4S. Cáceres ▲ 88' 6.7
- 18C. Calderón ▲ 89'
- 210M. Ramírez
- 17Á. Zendejas
- 19I. Hernández
- 6J. dos Santos
- 1L. Malagón
Thống kê
01⚑4
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi0
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
519Chuyền bóng446
438Chuyền chính xác363
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu57
46Ghi được109
79Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai57