Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 5-1 Puebla tại Liga MX, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWWLW Puebla
- 21' B. Rodríguez · Roger Martínez 1-0
- 24' Jonathan Dos Santos
- 27' H. Martín · Roger Martínez 2-0
- 35' 2-1 M. Araújo
- HT2-1
- 46' ▲ F. Viñas ▼ H. Martín
- 46' ▲ J. Damm ▼ N. Araújo
- 46' ▲ Álvaro Fidalgo ▼ J. dos Santos
- 50' Roger Martínez · B. Rodríguez 3-1
- 59' ▲ O. Fernández ▼ J. Cortizo
- 59' ▲ L. García ▼ G. Martínez
- 59' ▲ A. Escoto ▼ P. Parra
- 60' Álvaro Fidalgo 4-1
- 73' ▲ M. Vázquez ▼ E. Lara
- 73' ▲ D. Valdés ▼ Roger Martínez
- 80' Jürgen Damm
- 81' Jürgen Damm
- 83' Federico Mancuello
- 85' M. Layún11m 5-1
- 86' ▲ D. Aguilar ▼ I. Vázquez
- 86' ▲ M. Barragán ▼ M. Araújo
- FT5-1
Đội hình
- 13G. Ochoa 7.3
- 23E. Lara ▼ 73' 6.7
- 14N. Araújo ▼ 46' 6.2
- 4S. Cáceres 6.7
- 26S. Reyes 6.9
- 6J. dos Santos ▼ 46' 6.7
- 5P. Aquino 7.3
- 19M. Layún ⚽ 7.3
- 21H. Martín ⚽ ▼ 46' 7.2
- 7B. Rodríguez ⚽ ⇢ 8.5
- 9Roger Martínez ⚽ ⇢2 ▼ 73' 8.7
Dự bị 10
- 24F. Viñas ▲ 46' 6.3
- 25J. Damm ▲ 46' 6.9
- 8Álvaro Fidalgo ⚽ ▲ 46' 7.5
- 259M. Vázquez ▲ 73' 6.3
- 10D. Valdés ▲ 73' 7.2
- 17A. Zendejas
- 20R. Sánchez
- 2L. Fuentes
- 11J. Rodríguez
- 27Ó. Jiménez
- 1A. Silva 5.2
- 204E. Martínez 6.2
- 5D. de Buen 6.3
- 12I. Reyes 6.2
- 21G. Silva 5.7
- 26I. Vázquez ▼ 86' 5.9
- 22J. Cortizo ▼ 59' 6.3
- 14P. Parra ▼ 59' 6.2
- 10F. Mancuello 6.3
- 20M. Araújo ⚽ ▼ 86' 7.0
- 15G. Martínez ▼ 59' 6.5
Dự bị 10
- 25O. Fernández ▲ 59' 6.3
- 18L. García ▲ 59' 6.3
- 7A. Escoto ▲ 59' 6.7
- 23D. Aguilar ▲ 86'
- 28M. Barragán ▲ 86'
- 17E. Gularte
- 30J. Rodríguez
- 6P. González
- 19J. Altidore
- 27Lucas Maia
Thống kê
02⚑3
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm9
7Trúng đích6
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
447Chuyền bóng387
403Chuyền chính xác344
90%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu38
116Ghi được54
67Thủng lưới68
2.15Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới5
41Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai25