Puebla
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cúp bóng đá Nam Mỹ

Puebla vs Cúp bóng đá Nam Mỹ

Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Phong độ
LWWLW Puebla
WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
  1. 10' Jose Pachuca
  2. 13' 0-1 Á. Zendejas
  3. 15' Facundo Waller
  4. 24' Víctor Dávila
  5. 24' Dagoberto Espinoza
  6. 25' Jesús Rivas
  7. 33' R. Marín F. Waller
  8. 36' Brayan Angulo
  9. 37' Brayan Angulo
  10. 38' 0-2 H. Martín
  11. 45'+2 Efrain Orona
  12. 45'+7 F. Arce L. Quiñones
  13. HT0-2
  14. 46' I. Reyes D. Espinoza
  15. 66' C. Mares P. González
  16. 66' J. Dilrosun C. Calderón
  17. 66' D. Valdés V. Dávila
  18. 67' A. Herrera F. Moyano
  19. 67' T. Jaimes E. Gómez
  20. 73' R. Marín · J. Rivas 1-2
  21. 76' Emanuel Gularte
  22. 77' R. Aguirre H. Martín
  23. 78' C. Borja B. Rodríguez
  24. 81' Fernando Arce Jr.
  25. FT1-2

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Guede
  1. 25M. Jiménez 6.6
  2. 14J. Rivas 6.9
  3. 204J. Pachuca 6.2
  4. 17E. Gularte 6.3
  5. 4E. Orona 6.9
  6. 26B. Angulo 5.5
  7. 6P. González ▼ 66' 6.3
  8. 7F. Moyano ▼ 67' 6.3
  9. 15F. Waller ▼ 33' 6.5
  10. 11E. Gómez ▼ 67' 6.2
  11. 23L. Quiñones ▼ 45' 6.7

Dự bị 10

  1. 18R. Marín ▲ 33' 6.9
  2. 5F. Arce ▲ 45' 6.6
  3. 200C. Mares ▲ 66' 6.2
  4. 16A. Herrera ▲ 67' 6.7
  5. 187T. Jaimes ▲ 67' 6.6
  6. 13J. Fedorco
  7. 12R. Castillo
  8. 30Jesús Rodríguez
  9. 27B. Garnica
  10. 19Á. Robles
Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: André Jardine
  1. 1L. Malagón 7.2
  2. 34D. Espinoza ▼ 46' 6.7
  3. 4S. Cáceres 7.7
  4. 29R. Juárez 7.6
  5. 18C. Calderón ▼ 66' 6.9
  6. 13A. Cervantes 6.6
  7. 11V. Dávila ▼ 66' 7.3
  8. 28É. Sánchez 7.9
  9. 17Á. Zendejas 7.5
  10. 7B. Rodríguez ▼ 78' 7.3
  11. 21H. Martín ▼ 77' 7.3

Dự bị 10

  1. 3I. Reyes ▲ 46' 7.2
  2. 24J. Dilrosun ▲ 66' 7.3
  3. 10D. Valdés ▲ 66' 7.2
  4. 27R. Aguirre ▲ 77' 6.7
  5. 26C. Borja ▲ 78' 6.6
  6. 210M. Ramírez
  7. 14N. Araújo
  8. 20R. Sánchez
  9. 30R. Cota
  10. 8Álvaro Fidalgo

Thống kê

163
1020
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm17
4Trúng đích5
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc10
2Việt vị2
21Phạm lỗi7
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
189Chuyền bóng572
102Chuyền chính xác501
54%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

37Trận đấu64
30Ghi được111
61Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn35
16Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu