Puebla vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-6 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 13 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- LWWLW Puebla
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 14' J. Cortizo · F. Mancuello 1-0
- 31' 1-1 D. Valdés · R. Sánchez
- 33' 1-2 H. Martín · D. Valdés
- HT1-2
- 55' Luis Fuentes
- 57' 1-3 H. Martín · N. Araújo
- 61' Richard Sánchez
- 65' 1-4 A. Zendejas
- 68' ▲ G. Martínez ▼ M. Barragán
- 68' ▲ P. Parra ▼ O. Fernández
- 68' ▲ L. García ▼ E. Martínez
- 68' ▲ P. Aquino ▼ R. Sánchez
- 76' ▲ D. Aguilar ▼ Lucas Maia
- 76' ▲ S. Reyes ▼ L. Fuentes
- 77' ▲ B. Rodríguez ▼ A. Zendejas
- 77' ▲ F. Viñas ▼ H. Martín
- 77' 1-5 B. Rodríguez · G. Ochoa
- 78' ▲ A. Escoto ▼ J. Cortizo
- 80' Guillermo Martínez
- 81' ▲ Roger Martínez ▼ D. Valdés
- 90'+2 1-6 F. Viñas · J. Rodríguez
- FT1-6
Đội hình
- 1A. Silva 5.3
- 204E. Martínez ▼ 68' 5.9
- 5D. de Buen 5.9
- 27Lucas Maia ▼ 76' 6.6
- 21G. Silva 6.2
- 20M. Araújo 5.5
- 22J. Cortizo ⚽ ▼ 78' 7.2
- 10F. Mancuello ⇢ 6.6
- 12I. Reyes 6.3
- 25O. Fernández ▼ 68' 6.2
- 28M. Barragán ▼ 68' 6.3
Dự bị 10
- 15G. Martínez ▲ 68' 6.2
- 14P. Parra ▲ 68' 6.6
- 18L. García ▲ 68' 6.3
- 23D. Aguilar ▲ 76' 6.2
- 7A. Escoto ▲ 78' 6.5
- 17E. Gularte
- 6P. González
- 26I. Vázquez
- 19J. Altidore
- 30J. Rodríguez
- 13G. Ochoa ⇢ 6.9
- 23E. Lara 6.9
- 14N. Araújo ⇢ 7.7
- 4S. Cáceres 7.0
- 2L. Fuentes ▼ 76' 6.6
- 20R. Sánchez ⇢ ▼ 68' 7.5
- 8Álvaro Fidalgo 7.2
- 17A. Zendejas ⚽ ▼ 77' 7.9
- 10D. Valdés ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 11J. Rodríguez ⇢ 7.2
- 21H. Martín ⚽2 ▼ 77' 8.3
Dự bị 10
- 5P. Aquino ▲ 68' 6.7
- 26S. Reyes ▲ 76' 6.3
- 7B. Rodríguez ⚽ ▲ 77' 7.7
- 24F. Viñas ⚽ ▲ 77' 7.5
- 9Roger Martínez ▲ 81' 7.5
- 18B. Valdez
- 6J. dos Santos
- 27Ó. Jiménez
- 25J. Damm
- 19M. Layún
Thống kê
01⚑1
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm20
1Trúng đích11
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn1
1Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua0
345Chuyền bóng485
275Chuyền chính xác416
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
38Trận đấu54
54Ghi được116
68Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận2.15
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn41
25Hiệp hai60