Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 0-1 Puebla tại Liga MX, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWWLW Puebla
- 14' P. Gonzalez
- HT0-0
- 46' ▲ Álvaro Fidalgo ▼ J. dos Santos
- 46' ▲ R. Juárez ▼ S. Cáceres
- 66' ▲ I. Hernández ▼ É. Sánchez
- 66' ▲ C. Calderón ▼ C. Borja
- 74' 0-1 R. Castillo · B. Angulo
- 75' ▲ L. García ▼ R. Castillo
- 76' ▲ D. Álvarez ▼ A. Herrera
- 82' ▲ J. Pachuca ▼ S. Olmedo
- 82' ▲ R. Durán ▼ S. Ormeño
- 90'+2 ▲ Á. Robles ▼ Gustavo Ferrareis
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Malagón 6.6
- 197D. Espinoza 7.0
- 4S. Cáceres ▼ 46' 6.6
- 14N. Araújo 7.2
- 26C. Borja ▼ 66' 7.0
- 20R. Sánchez 7.6
- 6J. dos Santos ▼ 46' 7.5
- 28É. Sánchez ▼ 66' 6.6
- 10D. Valdés 7.0
- 7B. Rodríguez 7.9
- 21H. Martín 7.5
Dự bị 10
- 8Álvaro Fidalgo ▲ 46' 7.7
- 29R. Juárez ▲ 46' 7.2
- 19I. Hernández ▲ 66' 6.3
- 18C. Calderón ▲ 66' 6.5
- 13A. Cervantes
- 3I. Reyes
- 15J. Rodríguez
- 30R. Cota
- 214P. Salas
- 23E. Lara
- 25M. Jiménez 7.5
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 90' 7.2
- 17E. Gularte 6.9
- 3S. Olmedo ▼ 82' 6.9
- 4E. Orona 7.5
- 26B. Angulo ⇢ 7.9
- 12R. Castillo ⚽ ▼ 75' 7.2
- 5D. de Buen 6.6
- 6P. González 6.7
- 16A. Herrera ▼ 76' 6.5
- 14S. Ormeño ▼ 82' 6.6
Dự bị 10
- 8L. García ▲ 75' 6.6
- 7D. Álvarez ▲ 76' 6.9
- 204J. Pachuca ▲ 82' 6.3
- 22R. Durán ▲ 82' 6.7
- 19Á. Robles ▲ 90' 6.3
- 10J. González
- 20K. Velasco
- 33Jorge Rodríguez
- 30Jesús Rodríguez
- 15F. Waller
Thống kê
00⚑7
⚑310
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm11
5Trúng đích2
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
4Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
642Chuyền bóng264
575Chuyền chính xác191
90%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu37
111Ghi được30
63Thủng lưới61
1.73Bàn thắng mỗi trận0.81
25Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn17
61Hiệp hai16