Cúp bóng đá Nam Mỹ
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Puebla

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Puebla

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Puebla tại Liga MX, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 1, Puebla thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 14
Phong độ
WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
LWWLW Puebla
  1. 31' Alvaro Burgos
  2. HT0-0
  3. 46' Eduardo Navarro
  4. 46' P. Salas A. H. Gutierrez Torres
  5. 52' 0-1 E. Gomez · R. Marin
  6. 53' Emiliano Gómez
  7. 55' J. R. Pachuca Martinez E. Navarro
  8. 64' Brian Rodríguez
  9. 65' Nicolás Díaz
  10. 67' B. Rodriguez11m 1-1
  11. 69' Alan Cervantes
  12. 84' V. Davila R. Aguirre
  13. 88' R. Castillo E. Guerra
  14. 90'+2 Raúl Castillo
  15. 90'+1 Raúl Castillo
  16. 90'+4 R. Juarez A. Cervantes
  17. 90'+7 J. Cortes E. Gomez
  18. 90'+7 C. Baltazar A. Organista
  19. 90' R. Juarez · A. Saint-Maximin 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Soares Jardine
  1. 1L. Malagon 6.3
  2. 5K. Alvarez 6.5
  3. 3I. Reyes 7.3
  4. 32M. Vazquez 6.9
  5. 26C. Borja 6.6
  6. 8A. Fidalgo 7.3
  7. 13A. Cervantes ▼ 90' 7.3
  8. 20A. H. Gutierrez Torres ▼ 46' 6.6
  9. 7B. Rodriguez 7.5
  10. 97A. Saint-Maximin 7.9
  11. 27R. Aguirre ▼ 84' 7.0

Dự bị 10

  1. 30R. Cota
  2. 29R. Juarez ▲ 90' 7.7
  3. 31I. Lichnovsky
  4. 15R. Orquin
  5. 186D. Arriaga
  6. 35S. Naveda
  7. 6J. dos Santos
  8. 11V. Davila ▲ 84' 6.7
  9. 205D. Reyes
  10. 214P. Salas ▲ 46' 6.9
Puebla Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rolando Hernán Cristante Mandarino
  1. 33J. Rodriguez 6.3
  2. 195A. de la Rosa 5.6
  3. 192E. Navarro ▼ 55' 6.7
  4. 6N. Diaz 6.2
  5. 4E. Orona 6.0
  6. 25W. Portales 6.2
  7. 15E. Guerra ▼ 88' 6.5
  8. 3L. Rey 6.2
  9. 24A. Organista ▼ 90' 6.7
  10. 11E. Gomez ▼ 90' 6.9
  11. 19R. Marin 6.6

Dự bị 10

  1. 1J. Gonzalez
  2. 206J. Cortes ▲ 90'
  3. 20J. R. Pachuca Martinez ▲ 55' 6.3
  4. 14J. Rivas
  5. 32A. Araos
  6. 22C. Baltazar ▲ 90'
  7. 10R. Castillo ▲ 88' 5.6
  8. 18P. Gamarra
  9. 27B. Garnica
  10. 8M. Ramirez

Thống kê

0110
341
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
5Trúng đích2
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
10Phạt góc3
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
483Chuyền bóng296
421Chuyền chính xác233
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

50Trận đấu40
79Ghi được41
63Thủng lưới78
1.58Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu