Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-0 Puebla tại Liga MX, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWWLW Puebla
- 31' A. Robles
- 35' K. Álvarez · J. Quiñones 1-0
- 45'+2 L. Suárez · D. Valdés 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Arce ▼ L. García
- 63' ▲ D. Álvarez ▼ Á. Robles
- 63' ▲ C. Baltazar ▼ K. Velasco
- 63' ▲ S. Olmedo ▼ P. González
- 68' Goal Disallowed - offside
- 84' ▲ B. Rodríguez ▼ M. Layún
- 84' ▲ R. Sánchez ▼ J. dos Santos
- 86' ▲ M. Barragán ▼ G. Martínez
- 87' J. Quiñones · B. Rodríguez 3-0
- 89' S. Caceres
- 90'+1 ▲ E. Lara ▼ L. Suárez
- 90'+3 ▲ P. Salas ▼ J. Quiñones
- 90'+1 ▲ B. El-mesmari ▼ K. Álvarez
- FT3-0
Đội hình
- 27Ó. Jiménez 7.9
- 5K. Álvarez ⚽ ▼ 90' 8.2
- 14N. Araújo 7.0
- 4S. Cáceres 7.2
- 2L. Fuentes 7.2
- 6J. dos Santos ▼ 84' 7.5
- 8Álvaro Fidalgo 7.9
- 32L. Suárez ⚽ ▼ 90' 8.2
- 10D. Valdés ⇢ 8.3
- 19M. Layún ▼ 84' 7.2
- 33J. Quiñones ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 10
- 7B. Rodríguez ▲ 84' 7.2
- 20R. Sánchez ▲ 84' 6.3
- 23E. Lara ▲ 90'
- 214P. Salas ▲ 90'
- 196B. El-mesmari ▲ 90'
- 210M. Ramírez
- 26S. Reyes
- 29R. Juárez
- 30R. Martínez
- 183L. Palestina
- 30J. Rodríguez 7.0
- 2Gustavo Ferrareis 6.3
- 5D. de Buen 6.6
- 21G. Silva 6.5
- 26B. Angulo 6.3
- 20K. Velasco ▼ 63' 6.6
- 10F. Mancuello 7.3
- 6P. González ▼ 63' 6.6
- 18L. García ▼ 46' 5.9
- 19Á. Robles ▼ 63' 6.5
- 15G. Martínez ▼ 86' 7.2
Dự bị 10
- 8F. Arce ▲ 46' 6.6
- 7D. Álvarez ▲ 63' 6.3
- 22C. Baltazar ▲ 63' 6.5
- 3S. Olmedo ▲ 63' 6.2
- 28M. Barragán ▲ 86' 6.3
- 16A. Herrera
- 24D. Zago
- 4E. Orona
- 25M. Fraga
- 23D. Aguilar
Thống kê
01⚑4
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm11
9Trúng đích4
11Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
669Chuyền bóng429
621Chuyền chính xác373
93%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu39
109Ghi được46
46Thủng lưới79
1.91Bàn thắng mỗi trận1.18
26Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai22