Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-2 Puebla tại Liga MX, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- Ó. Mejía
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWWLW Puebla
- 35' G. Ferrareis
- 36' L. Maia
- 38' H. Martín · A. Zendejas 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ D. Aguilar ▼ L. García
- 60' 1-1 G. Silva · F. Mancuello
- 67' ▲ D. Álvarez ▼ Lucas Maia
- 67' A. Zendejas · S. Reyes 2-1
- 68' ▲ J. Rodríguez ▼ B. Rodríguez
- 75' 2-2 E. Gularte · F. Mancuello
- 77' E. Gularte
- 77' ▲ Roger Martínez ▼ D. Valdés
- 78' ▲ J. dos Santos ▼ R. Sánchez
- 78' ▲ G. Martínez ▼ M. Barragán
- 78' ▲ I. Vázquez ▼ Gustavo Ferrareis
- 82' I. Reyes
- 85' ▲ L. Suárez ▼ A. Zendejas
- 89' G. Silva
- 90'+3 A. Silva
- 90'+6 F. Arce
- FT2-2
Đội hình
- 27Ó. Jiménez 6.2
- 14N. Araújo 6.2
- 23E. Lara 7.2
- 3I. Reyes 7.3
- 10D. Valdés ▼ 77' 7.3
- 17A. Zendejas ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.0
- 8Álvaro Fidalgo 6.9
- 26S. Reyes ⇢ 6.6
- 20R. Sánchez ▼ 78' 6.7
- 7B. Rodríguez ▼ 68' 6.2
- 21H. Martín ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 11J. Rodríguez ▲ 68' 6.7
- 9Roger Martínez ▲ 77' 6.3
- 6J. dos Santos ▲ 78' 6.3
- 32L. Suárez ▲ 85' 6.9
- 199E. Lozano
- 33L. Malagón
- 4S. Cáceres
- 5P. Aquino
- 19M. Layún
- 2L. Fuentes
- 1A. Silva 7.3
- 21G. Silva ⚽ 7.5
- 27Lucas Maia ▼ 67' 6.2
- 17E. Gularte ⚽ 7.9
- 204E. Martínez 6.9
- 10F. Mancuello ⇢2 8.2
- 5D. de Buen 6.9
- 12F. Waller 7.2
- 18L. García ▼ 53' 6.3
- 28M. Barragán ▼ 78' 6.6
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 78' 6.2
Dự bị 10
- 23D. Aguilar ▲ 53' 6.7
- 7D. Álvarez ▲ 67' 6.3
- 15G. Martínez ▲ 78' 6.3
- 26I. Vázquez ▲ 78' 6.6
- 24R. Castillo
- 19Á. Robles
- 16A. Herrera
- 8F. Arce
- 14P. Parra
- 30J. Rodríguez ▲ 68'
Thống kê
01⚑15
⚑260
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm8
6Trúng đích5
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
15Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng6
3Cứu thua4
559Chuyền bóng303
497Chuyền chính xác219
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu38
116Ghi được54
67Thủng lưới68
2.15Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới5
41Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai25