Deportivo Toluca FC vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-1 Cruz Azul tại Liga MX, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLWW Cruz Azul
- 41' Paulinho · J. Gallardo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rodarte ▼ O. Campos
- 53' ▲ P. Perez ▼ N. Castro
- 64' ▲ C. Ebere ▼ M. Levy
- 71' Erik Lira
- 73' ▲ L. Romero ▼ C. Rodriguez
- 73' ▲ A. Morales ▼ J. Marquez
- 75' ▲ D. Barbosa ▼ S. Simon
- 75' ▲ S. Cordova ▼ J. Angulo
- 76' Luka Romero
- 77' 1-1 J. Paradela · C. Ebere
- 82' ▲ A. Garcia ▼ J. Paradela
- 88' ▲ F. Rossi ▼ F. Romero
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Gonzalez 6.6
- 19S. Simon ▼ 75' 7.9
- 6F. Pereira 6.9
- 4Bruno Mendez 6.9
- 25E. del Villar 6.9
- 20J. Gallardo ⇢ 7.9
- 5F. Romero ▼ 88' 6.6
- 14M. Ruiz 7.2
- 8N. Castro ▼ 53' 6.9
- 10J. Angulo ▼ 75' 6.3
- 26Paulinho ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 2D. Barbosa ▲ 75' 6.5
- 13Luan
- 17M. Isais
- 7S. Cordova ▲ 75' 6.2
- 15P. Perez ▲ 53' 6.9
- 29J. Diaz
- 33V. Arteaga
- 23O. Virgen
- 27F. Rossi ▲ 88'
- 1A. Gudino 7.3
- 4W. Ditta 6.6
- 6E. Lira 6.9
- 33G. Piovi 6.9
- 3O. Campos ▼ 46' 6.2
- 8A. Palavecino 6.2
- 16J. Marquez ▼ 73' 6.2
- 29C. Rotondi 6.6
- 20J. Paradela ⚽ ▼ 82' 7.7
- 214M. Levy ▼ 64' 6.6
- 19C. Rodriguez ▼ 73' 6.5
Dự bị 10
- 30E. Ochoa
- 22J. Rodarte ▲ 46' 6.9
- 10A. Montano
- 17A. Garcia ▲ 82' 6.6
- 18L. Romero ▲ 73' 6.3
- 194A. Morales ▲ 73' 6.6
- 200E. Sanchez
- 203R. Gonzalez
- 2393D. Valdez
- 11C. Ebere ▲ 64' 6.5
Thống kê
00⚑6
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
422Chuyền bóng335
347Chuyền chính xác255
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu58
90Ghi được104
49Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai57