Deportivo Toluca FC vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-4 Cruz Azul tại Liga MX, 21 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- Jorge Antonio Perez Duran, Mexico
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLWW Cruz Azul
- 5' Jorge Rodriguez
- 7' 0-1 J. Escobar · C. Rodríguez
- 13' Erik Lira
- 20' Camilo Sanvezzo · C. Guzmán 1-1
- 24' Carlos Rodriguez
- 40' Claudio Baeza
- HT1-1
- 46' ▲ I. Rivero ▼ C. Tabó
- 52' Alejandro Mayorga
- 54' Luis García
- 57' Juan Escobar
- 60' Daniel Álvarez
- 64' 1-2 C. Rodríguez · R. Baca
- 66' ▲ K. Castañeda ▼ D. Álvarez
- 73' ▲ B. Samudio ▼ J. Sierra
- 75' Alejandro Mayorga
- 77' ▲ S. Giménez ▼ B. Angulo
- 77' ▲ L. Abram ▼ É. Lira
- 79' 1-3 S. Giménez11m
- 82' 1-4 S. Giménez · J. Escobar
- 84' ▲ J. Martínez ▼ J. Escobar
- 84' ▲ R. Otero ▼ C. Rodríguez
- 88' ▲ A. Rodríguez ▼ C. Baeza
- 88' ▲ R. López ▼ Camilo Sanvezzo
- FT1-4
Đội hình
- 1L. García 5.3
- 3C. Guzmán ⇢ 6.2
- 15J. Sierra ▼ 73' 6.7
- 28O. Vanegas 6.0
- 23Ó. Ortega 7.3
- 194J. Rodríguez 5.9
- 25A. Canelo 6.9
- 20C. Baeza ▼ 88' 6.3
- 10L. Fernández 6.6
- 17Camilo Sanvezzo ⚽ ▼ 88' 6.9
- 11D. Álvarez ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 8K. Castañeda ▲ 66' 5.5
- 18B. Samudio ▲ 73' 6.7
- 30A. Rodríguez ▲ 88' 6.7
- 2R. López ▲ 88' 6.5
- 5P. González
- 12G. Gutiérrez
- 16I. Acero
- 4V. Huerta
- 6J. Torres
- 1J. Corona 6.7
- 23P. Aguilar 6.9
- 4J. Domínguez 6.9
- 24J. Escobar ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.3
- 2A. Mayorga 6.6
- 22R. Baca ⇢ 7.2
- 19C. Rodríguez ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.7
- 6É. Lira ▼ 77' 6.7
- 11C. Tabó ▼ 46' 6.6
- 17B. Angulo ▼ 77' 6.2
- 7U. Antuna 7.5
Dự bị 10
- 15I. Rivero ▲ 46' 6.3
- 29S. Giménez ⚽2 ▲ 77' 8.6
- 5L. Abram ▲ 77' 6.7
- 12J. Martínez ▲ 84' 6.3
- 10R. Otero ▲ 84' 6.5
- 8L. Mendoza
- 33S. Jurado
- 206C. Jiménez
- 16A. Aldrete
- 20I. Morales
Thống kê
03⚑1
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
4Trúng đích5
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
370Chuyền bóng332
297Chuyền chính xác251
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
37Trận đấu50
44Ghi được65
63Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28