Cruz Azul vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 12' Carlos Rodríguez
- 31' Jesús Gallardo
- 38' 0-1 M. Araújo · Paulinho
- 41' Marcel Ruíz
- HT0-1
- 55' Giorgos Giakoumakis
- 63' ▲ U. Antuna ▼ I. Rivero
- 63' ▲ J. Meneses ▼ J. Domínguez
- 68' ▲ R. Morales ▼ Paulinho
- 68' ▲ V. Arteaga ▼ A. Vega
- 71' ▲ Á. Sepúlveda ▼ C. Rodríguez
- 71' ▲ A. Montaño ▼ A. Gutiérrez
- 75' ▲ F. Amaya ▼ M. Ruíz
- 75' ▲ B. Méndez ▼ M. Araújo
- 81' ▲ C. Cándido ▼ L. Faravelli
- 81' ▲ É. Lira ▼ L. Romo
- 89' Á. Sepúlveda · G. Giakoumakis 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 2J. Sánchez 7.5
- 4W. Ditta 7.3
- 27L. Romo ▼ 81' 6.9
- 33G. Piovi 7.2
- 29C. Rotondi 7.7
- 8L. Faravelli ▼ 81' 7.0
- 19C. Rodríguez ▼ 71' 6.9
- 14A. Gutiérrez ▼ 71' 6.9
- 15I. Rivero ▼ 63' 6.7
- 11G. Giakoumakis ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 7U. Antuna ▲ 63' 6.6
- 9Á. Sepúlveda ⚽ ▲ 71' 7.6
- 10A. Montaño ▲ 71' 6.5
- 13C. Cándido ▲ 81' 6.7
- 6É. Lira ▲ 81' 6.3
- 210B. Gamboa
- 17A. García
- 196J. Suárez
- 1A. Gudiño
- 200J. García
- 1Tiago Volpi 8.0
- 17B. García 6.9
- 13Luan 7.3
- 6F. Pereira 7.3
- 20J. Gallardo 6.6
- 23C. Baeza 6.3
- 14M. Ruíz ▼ 75' 6.6
- 7J. Domínguez ▼ 63' 6.7
- 25A. Vega ▼ 68' 6.9
- 11M. Araújo ⚽ ▼ 75' 7.3
- 26Paulinho ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 16J. Meneses ▲ 63' 6.9
- 31R. Morales ▲ 68' 6.9
- 198V. Arteaga ▲ 68' 6.6
- 24F. Amaya ▲ 75' 6.7
- 4B. Méndez ▲ 75' 6.2
- 190I. Violante
- 10Jesús Ricardo Angulo
- 8C. Orrantía
- 22L. García 7.3
- 19I. López
Thống kê
02⚑10
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị4
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
568Chuyền bóng267
493Chuyền chính xác195
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu48
85Ghi được101
45Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận2.1
20Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai49