Cruz Azul vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- HT0-0
- 46' ▲ F. Romero ▼ H. Herrera
- 56' Gonzalo Piovi
- 62' ▲ Paulinho ▼ R. Morales
- 64' ▲ L. Faravelli ▼ J. Paradela
- 66' Carlos Rodríguez
- 73' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ A. Vega
- 73' ▲ N. Castro ▼ J. Angulo
- 74' ▲ L. Romero ▼ C. Rodriguez
- 74' ▲ G. Fernandez ▼ A. Sepulveda
- 77' Carlos Rotondi
- 77' Diego Barbosa
- 77' Juan Dominguez
- 78' L. Romero · J. Orozco 1-0
- 83' ▲ O. Virgen ▼ D. Barbosa
- 87' ▲ M. Levy ▼ I. Rivero
- 90'+2 Nicolás Castro
- FT1-0
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 4W. Ditta 7.5
- 5J. Orozco ⇢ 8.2
- 33G. Piovi 7.5
- 2J. Sanchez 7.2
- 6E. Lira 7.3
- 19C. Rodriguez ▼ 74' 6.7
- 29C. Rotondi 6.7
- 15I. Rivero ▼ 87' 6.2
- 20J. Paradela ▼ 64' 7.7
- 9A. Sepulveda ▼ 74' 6.3
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 3O. Campos
- 7M. Bogusz
- 8L. Faravelli ▲ 64' 6.6
- 16J. Marquez
- 18L. Romero ⚽ ▲ 74' 7.7
- 193K. Velazquez
- 194A. Morales
- 21G. Fernandez ▲ 74' 6.7
- 214M. Levy ▲ 87' 6.7
- 1H. Gonzalez 6.6
- 4Bruno Mendez 6.3
- 3A. Briseno 6.7
- 6F. Pereira 6.9
- 2D. Barbosa ▼ 83' 6.7
- 14M. Ruiz 7.0
- 16H. Herrera ▼ 46' 6.3
- 20J. Gallardo 7.3
- 10J. Angulo ▼ 73' 6.3
- 31R. Morales ▼ 62' 6.2
- 9A. Vega ▼ 73' 6.9
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 17M. Isais
- 5F. Romero ▲ 46' 6.2
- 7J. P. Dominguez Chonteco ▲ 73' 6.2
- 8N. Castro ▲ 73' 6.3
- 19S. Simon
- 24F. Arce
- 33V. Arteaga
- 23O. Virgen ▲ 83' 6.2
- 26Paulinho ▲ 62' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm8
7Trúng đích1
14Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
381Chuyền bóng308
313Chuyền chính xác233
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu48
104Ghi được90
63Thủng lưới49
1.79Bàn thắng mỗi trận1.88
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai50