Cruz Azul vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-3 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 19' R. Mori · C. Rotondi 1-0
- 30' 1-1 J. Meneses · L. Fernández
- 43' 1-2 M. Ruiz · F. Navarro
- 44' Valber Huerta
- HT1-2
- 58' ▲ R. Huescas ▼ C. Tabó
- 58' ▲ R. Baca ▼ É. Lira
- 59' ▲ G. Carneiro ▼ J. Domínguez
- 62' Tiago Volpi
- 69' Gonzalo Carneiro
- 78' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ C. González
- 78' ▲ J. Sierra ▼ L. Fernández
- 78' ▲ D. Álvarez ▼ J. Meneses
- 79' ▲ A. Escoboza ▼ L. Abram
- 81' R. Huescas 2-2
- 83' ▲ Á. Romero ▼ C. Rotondi
- 89' Haret Ortega
- 90'+2 Uriel Antuna
- 90'+1 José Rivero
- 90'+1 Rafael Baca
- 90'+1 Sebastián Jurado
- 90'+13 Alonso Escoboza
- 90'+10 ▲ R. López ▼ H. Ortega
- 90'+10 ▲ A. Rodríguez ▼ F. Navarro
- 90'+8 2-3 Camilo Sanvezzo11m
- FT2-3
Đội hình
- 33S. Jurado 6.7
- 24J. Escobar 6.3
- 4J. Domínguez ▼ 59' 6.5
- 25R. Mori ⚽ 7.2
- 5L. Abram ▼ 79' 6.0
- 6É. Lira ▼ 58' 6.2
- 19C. Rodríguez 6.9
- 15I. Rivero 6.2
- 11C. Tabó ▼ 58' 6.2
- 29C. Rotondi ⇢ ▼ 83' 7.5
- 7U. Antuna 6.3
Dự bị 10
- 18R. Huescas ⚽ ▲ 58' 6.9
- 22R. Baca ▲ 58' 6.6
- 8G. Carneiro ▲ 59' 6.6
- 17A. Escoboza ▲ 79' 6.3
- 10Á. Romero ▲ 83' 6.2
- 12J. Martínez
- 1J. Corona
- 183R. Guerrero
- 30A. Gudiño
- 20I. Morales
- 1Tiago Volpi 7.2
- 26A. Mosquera 7.2
- 24H. Ortega ▼ 90' 6.9
- 4V. Huerta 6.9
- 21B. Angulo 7.0
- 23C. Baeza 7.0
- 14M. Ruiz ⚽ 7.3
- 10L. Fernández ⇢ ▼ 78' 8.3
- 18F. Navarro ⇢ ▼ 90' 7.7
- 16J. Meneses ⚽ ▼ 78' 6.9
- 32C. González ▼ 78' 6.5
Dự bị 10
- 7Camilo Sanvezzo ⚽ ▲ 78' 7.2
- 15J. Sierra ▲ 78' 6.3
- 11D. Álvarez ▲ 78' 6.7
- 2R. López ▲ 90' 6.6
- 27A. Rodríguez ▲ 90' 6.3
- 20J. Rodríguez
- 6J. Torres
- 190I. Violante
- 8S. Saucedo
- 12G. Gutiérrez
Thống kê
14⚑7
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm16
6Trúng đích8
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
7Phạt góc4
3Việt vị4
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
299Chuyền bóng596
230Chuyền chính xác544
77%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
47Trận đấu43
60Ghi được79
68Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai36