Deportivo Toluca FC vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-2 Cruz Azul tại Liga MX, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLWW Cruz Azul
- 2' 0-1 G. Fernández · C. Rotondi
- 30' J. Domínguez 1-1
- 33' W. Ditta
- 37' C. Rotondi
- 42' E. del Villar
- 43' J. Gallardo · Jesús Ricardo Angulo 2-1
- 45'+4 H. Herrera
- 45'+3 2-2 C. Rotondi · A. Montaño
- HT2-2
- 55' ▲ D. Barbosa ▼ E. López
- 55' ▲ Franco Romero ▼ H. Herrera
- 62' ▲ A. Morales ▼ L. Romero
- 62' ▲ C. Rodríguez ▼ A. Gutiérrez
- 63' L. Faravelli
- 66' Paulinho
- 77' ▲ Helinho ▼ J. Domínguez
- 77' ▲ G. Giakoumakis ▼ G. Fernández
- 78' ▲ M. Bogusz ▼ A. Montaño
- 83' ▲ R. Morales ▼ Jesús Ricardo Angulo
- FT2-2
Đội hình
- 18Pau López 6.7
- 4B. Méndez 6.9
- 6F. Pereira 7.2
- 25E. López ▼ 55' 6.3
- 20J. Gallardo ⚽ 8.5
- 16H. Herrera ▼ 55' 6.9
- 14M. Ruíz 7.3
- 7J. Domínguez ⚽ ▼ 77' 7.0
- 10Jesús Ricardo Angulo ⇢ ▼ 83' 7.7
- 9A. Vega 7.2
- 26Paulinho 6.9
Dự bị 10
- 2D. Barbosa ▲ 55' 6.9
- 5Franco Romero ▲ 55' 6.9
- 11Helinho ▲ 77' 6.3
- 31R. Morales ▲ 83' 6.3
- 12I. Violante
- 17B. García
- 24F. Amaya
- 181R. Beltrán
- 19I. López
- 13Luan
- 23K. Mier 6.6
- 4W. Ditta 6.5
- 6É. Lira 7.0
- 5J. Orozco 6.5
- 2J. Sánchez 6.9
- 8L. Faravelli 6.9
- 10A. Montaño ⇢ ▼ 78' 7.5
- 29C. Rotondi ⚽ ⇢ 7.6
- 18L. Romero ▼ 62' 6.5
- 21G. Fernández ⚽ ▼ 77' 7.0
- 14A. Gutiérrez ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 194A. Morales ▲ 62' 6.7
- 19C. Rodríguez ▲ 62' 6.3
- 11G. Giakoumakis ▲ 77' 6.9
- 7M. Bogusz ▲ 78' 6.9
- 26C. Vargas
- 17A. García
- 15I. Rivero
- 35L. Gutiérrez
- 1A. Gudiño
- 9Á. Sepúlveda
Thống kê
02⚑3
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm14
5Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
505Chuyền bóng350
436Chuyền chính xác286
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu48
101Ghi được85
57Thủng lưới45
2.1Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai39