Deportivo Toluca FC vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 0-1 Cruz Azul tại Liga MX, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLWW Cruz Azul
- 18' 0-1 W. Ditta · C. Rotondi
- HT0-1
- 46' ▲ É. Lira ▼ G. Piovi
- 61' ▲ V. Arteaga ▼ M. Ruíz
- 61' ▲ I. López ▼ J. Angulo
- 63' ▲ A. Gutiérrez ▼ L. Faravelli
- 71' Carlos Rodríguez
- 73' Carlos Orrantia
- 73' Camilo Cándido
- 79' ▲ R. Morales ▼ C. Orrantía
- 85' ▲ J. Domínguez ▼ J. Meneses
- 88' ▲ Á. Sepúlveda ▼ U. Antuna
- FT0-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.9
- 8C. Orrantía ▼ 79' 7.0
- 24J. Escobar 6.9
- 6F. Pereira 7.0
- 17B. García 7.3
- 5T. Belmonte 7.5
- 14M. Ruíz ▼ 61' 7.0
- 11M. Araújo 7.0
- 10J. Angulo ▼ 61' 7.3
- 16J. Meneses ▼ 85' 6.7
- 25A. Vega 6.7
Dự bị 10
- 198V. Arteaga ▲ 61' 6.9
- 19I. López ▲ 61' 6.3
- 31R. Morales ▲ 79' 6.5
- 7J. Domínguez ▲ 85' 6.3
- 28J. Gamboa
- 27A. Mora
- 204E. López 6.3
- 190I. Violante
- 22L. García
- 12M. Isaís
- 23K. Mier 7.3
- 4W. Ditta ⚽ 7.3
- 3C. Salcedo 7.6
- 33G. Piovi ▼ 46' 7.2
- 19C. Rodríguez 6.9
- 18R. Huescas 6.6
- 15I. Rivero 6.9
- 8L. Faravelli ▼ 63' 6.7
- 13C. Cándido 6.9
- 7U. Antuna ▼ 88' 7.0
- 29C. Rotondi ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 6É. Lira ▲ 46' 7.0
- 14A. Gutiérrez ▲ 63' 6.6
- 9Á. Sepúlveda ▲ 88' 6.3
- 1A. Gudiño
- 194A. Morales
- 208L. Estrada Derbez
- 210B. Gamboa
- 204M. Zaleta
- 200J. García
- 191R. Rubio
Thống kê
00⚑6
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
2Trúng đích5
11Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
529Chuyền bóng379
467Chuyền chính xác310
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu46
82Ghi được60
56Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai25