Cruz Azul vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 0-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 29' Edgar López
- 29' Valber Huerta
- 37' 0-1 Tiago Volpi11m
- 39' Sebastián Jurado
- 42' ▲ A. Gudiño ▼ Moisés
- HT0-1
- 52' Diber Cambindo
- 52' ▲ R. Huescas ▼ C. Tabó
- 52' ▲ R. Guerrero ▼ J. Escobar
- 53' José Rivero
- 57' Juan Dominguez
- 65' Maximiliano Araújo
- 66' ▲ A. Escoboza ▼ K. Castaño
- 66' ▲ A. Lotti ▼ D. Cambindo
- 73' ▲ J. Meneses ▼ R. Morales
- 80' ▲ I. Violante ▼ M. Araújo
- 83' Cristian Jiménez
- 90'+3 Carlos Rotondi
- 90'+4 ▲ C. Orrantía ▼ J. Domínguez
- 90'+4 ▲ V. Arteaga ▼ M. Ruíz
- 90'+2 0-2 J. Domínguez · J. Meneses
- FT0-2
Đội hình
- 25S. Jurado 5.2
- 24J. Escobar ▼ 52' 6.3
- 32C. Jiménez 6.2
- 3C. Salcedo 7.3
- 15I. Rivero 6.9
- 5K. Castaño ▼ 66' 7.2
- 6É. Lira 6.7
- 29C. Rotondi 6.9
- 11C. Tabó ▼ 52' 6.6
- 10Moisés ▼ 42' 6.7
- 28D. Cambindo ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 30A. Gudiño ▲ 42' 7.2
- 18R. Huescas ▲ 52' 6.6
- 33R. Guerrero ▲ 52' 6.7
- 17A. Escoboza ▲ 66' 6.3
- 21A. Lotti ▲ 66' 6.7
- 229A. Zubiri
- 31L. Iturbide
- 209J. Díaz
- 14A. Gutiérrez
- 1Tiago Volpi ⚽ 8.3
- 17B. García 7.2
- 26A. Mosquera 7.3
- 4V. Huerta 7.7
- 12M. Isaís 6.7
- 7J. Domínguez ⚽ ▼ 90' 7.2
- 14M. Ruíz ▼ 90' 7.6
- 30J. Venegas 7.3
- 11M. Araújo ▼ 80' 6.7
- 31R. Morales ▼ 73' 6.6
- 19I. López 7.2
Dự bị 10
- 16J. Meneses ▲ 73' 7.5
- 190I. Violante ▲ 80' 6.6
- 8C. Orrantía ▲ 90'
- 198V. Arteaga ▲ 90'
- 3J. Piñuelas
- 27A. Mora
- 181R. Beltrán
- 18F. Navarro
- 195A. del Campo
- 184A. Villegas
Thống kê
14⚑3
⚑440
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
4Trúng đích7
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc4
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
414Chuyền bóng541
338Chuyền chính xác476
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu44
60Ghi được82
59Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai44