Deportivo Toluca FC vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 Cruz Azul tại Liga MX, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLWW Cruz Azul
- 15' Julio César Domínguez
- 24' Leonardo Fernández
- 28' 0-1 C. Rotondi · C. Rodríguez
- 32' M. Araújo · M. Ruiz 1-1
- 41' Gonzalo Carneiro
- HT1-1
- 51' Jesús Corona
- 54' M. Araújo · J. Meneses 2-1
- 56' Andrés Mosquera
- 62' ▲ C. González ▼ Camilo Sanvezzo
- 65' ▲ I. Morales ▼ R. Mori
- 69' ▲ F. Navarro ▼ L. Fernández
- 76' ▲ S. Saucedo ▼ M. Ruiz
- 76' ▲ C. Baeza ▼ M. Araújo
- 79' ▲ A. Lotti ▼ G. Carneiro
- 79' ▲ R. Carrera ▼ C. Rotondi
- 85' ▲ M. Estrada ▼ A. Gutiérrez
- 87' S. Saucedo · C. Baeza 3-1
- 89' Juan Escobar
- FT3-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 17B. García 6.3
- 26A. Mosquera 6.7
- 4V. Huerta 6.7
- 21B. Angulo 7.5
- 16J. Meneses ⇢ 8.2
- 30J. Venegas 6.9
- 14M. Ruiz ⇢ ▼ 76' 7.3
- 11M. Araújo ⚽2 ▼ 76' 8.2
- 10L. Fernández ▼ 69' 7.3
- 7Camilo Sanvezzo ▼ 62' 6.2
Dự bị 10
- 32C. González ▲ 62' 6.3
- 18F. Navarro ▲ 69' 6.6
- 8S. Saucedo ⚽ ▲ 76' 7.3
- 23C. Baeza ▲ 76' 6.6
- 28J. Gamboa
- 6J. Torres Nilo
- 190I. Violante
- 22L. García
- 19É. López
- 204E. López
- 1J. Corona 6.2
- 18R. Huescas 6.2
- 4J. Domínguez 6.2
- 24J. Escobar 6.7
- 25R. Mori ▼ 65' 5.3
- 15I. Rivero 6.9
- 19C. Rodríguez ⇢ 6.9
- 6É. Lira 6.5
- 14A. Gutiérrez ▼ 85' 6.6
- 29C. Rotondi ⚽ ▼ 79' 7.2
- 8G. Carneiro ▼ 79' 7.2
Dự bị 10
- 20I. Morales ▲ 65' 6.9
- 21A. Lotti ▲ 79' 6.6
- 23R. Carrera ▲ 79' 6.5
- 13M. Estrada ▲ 85' 6.3
- 22R. Baca
- 12J. Martínez
- 17A. Escoboza
- 206C. Jiménez
- 28J. Silva
- 30A. Gudiño
Thống kê
02⚑5
⚑840
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm13
6Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc8
3Việt vị3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
501Chuyền bóng443
424Chuyền chính xác377
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu47
79Ghi được60
61Thủng lưới68
1.84Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai25