Deportivo Toluca FC vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 Santos Laguna tại Liga MX, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 8, hòa 0, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLLDL Santos Laguna
- 21' 0-1 F. Villalba · E. Bullaude
- 32' Javier Güemez
- 34' Marcel Ruíz
- 34' Helinho
- 38' Kevin Picon
- HT0-1
- 46' Francisco Villalba
- 46' ▲ E. del Villar ▼ A. Briseno
- 46' ▲ S. Simon ▼ F. Pumpido
- 46' ▲ C. Dajome ▼ K. Picon
- 50' H. Ortegaphản lưới 1-1
- 53' M. Ruiz 2-1
- 57' ▲ A. Lopez ▼ J. Guemez
- 57' ▲ K. Palacios ▼ R. Sordo
- 60' Helinho11m 3-1
- 64' ▲ P. Perez ▼ N. Castro
- 64' ▲ T. Jimenez ▼ E. Bullaude
- 69' Efrain Orona
- 69' Bruno Amione
- 70' ▲ S. Cordova ▼ Helinho
- 72' ▲ S. Mariscal Murra ▼ L. Di Yorio
- 82' ▲ J. Diaz ▼ J. Angulo
- 84' Carlos Gruezo
- FT3-1
Đội hình
- 22L. Garcia 6.3
- 187F. Pumpido ▼ 46' 6.5
- 3A. Briseno ▼ 46' 6.7
- 6F. Pereira 6.9
- 20J. Gallardo 6.6
- 14M. Ruiz ⚽ 7.9
- 5F. Romero 7.5
- 11Helinho ⚽ ▼ 70' 8.0
- 10J. Angulo ▼ 82' 6.7
- 8N. Castro ▼ 64' 6.0
- 26Paulinho 6.6
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 2D. Barbosa
- 17M. Isais
- 25E. del Villar ▲ 46' 6.9
- 24F. Arce
- 7S. Cordova ▲ 70' 6.3
- 29J. Diaz ▲ 82' 6.9
- 15P. Perez ▲ 64' 6.7
- 19S. Simon ▲ 46' 6.9
- 23O. Virgen
- 1C. Acevedo 7.0
- 22K. Picon ▼ 46' 6.3
- 19H. Ortega 5.7
- 14E. Orona 6.2
- 2B. Amione 5.9
- 21F. Villalba ⚽ 8.0
- 6J. Guemez ▼ 57' 6.3
- 11C. Gruezo 6.3
- 26R. Sordo ▼ 57' 6.3
- 10E. Bullaude ⇢ ▼ 64' 6.7
- 9L. Di Yorio ▼ 72' 6.2
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria
- 28J. Perez
- 5A. Lopez ▲ 57' 6.5
- 8S. Mariscal Murra ▲ 72' 6.7
- 24D. Medina
- 77K. Palacios ▲ 57' 6.6
- 7C. Dajome ▲ 46' 6.2
- 29T. Jimenez ▲ 64' 6.7
- 13J. A. Ocejo Zazueta
Thống kê
02⚑5
⚑160
73%Kiểm soát bóng27%
22Dứt điểm3
9Trúng đích2
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
1Cứu thua7
667Chuyền bóng237
599Chuyền chính xác185
90%Chính xác chuyền78%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu40
90Ghi được47
49Thủng lưới80
1.88Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai24