Deportivo Toluca FC vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 4-3 Santos Laguna tại Liga MX, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 8, hòa 0, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLLDL Santos Laguna
- 4' C. González · L. Fernández 1-0
- 6' Camilo Sanvezzo · J. Meneses 2-0
- 27' Tiago Volpi
- 30' 2-1 F. Gorriarán11m
- 38' 2-2 H. Preciado · J. Brunetta
- 44' Juan Brunetta
- 45'+2 Omar Campos
- HT2-2
- 46' ▲ B. Angulo ▼ L. Fernández
- 46' ▲ M. Ruiz ▼ J. Rodríguez
- 49' 2-3 E. Aguirre · O. Campos
- 51' Andrés Mosquera
- 62' ▲ J. González ▼ L. Suárez
- 62' ▲ J. Correa ▼ H. Preciado
- 66' Camilo Sanvezzo
- 69' Claudio Baeza
- 71' ▲ D. Álvarez ▼ C. Guzmán
- 73' Camilo Sanvezzo · B. Angulo 3-3
- 75' Jean Meneses
- 80' ▲ D. Medina ▼ E. Aguirre
- 82' Javier Correa
- 84' Juan Brunetta
- 84' Juan Brunetta
- 84' ▲ R. López ▼ Camilo Sanvezzo
- 90'+2 Tiago Volpi11m 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1Tiago Volpi ⚽ 6.5
- 5C. Guzmán ▼ 71' 6.5
- 26A. Mosquera 6.3
- 4V. Huerta 6.5
- 20J. Rodríguez ▼ 46' 6.2
- 16J. Meneses ⇢ 6.6
- 23C. Baeza 6.5
- 18F. Navarro 6.7
- 10L. Fernández ⇢ ▼ 46' 7.0
- 7Camilo Sanvezzo ⚽2 ▼ 84' 7.9
- 32C. González ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 21B. Angulo ▲ 46' 7.3
- 14M. Ruiz ▲ 46' 6.6
- 11D. Álvarez ▲ 71' 7.0
- 2R. López ▲ 84' 6.3
- 6J. Torres
- 12G. Gutiérrez
- 27A. Rodríguez
- 24H. Ortega
- 15J. Sierra
- 8S. Saucedo
- 1C. Acevedo 5.9
- 8E. Orrantía 6.6
- 5F. Torres 7.3
- 20H. Rodríguez 7.0
- 2O. Campos ⇢ 6.2
- 9L. Suárez ▼ 62' 7.5
- 11F. Gorriarán ⚽ 6.6
- 6A. Cervantes 6.3
- 29J. Brunetta ⇢ 6.7
- 19E. Aguirre ⚽ ▼ 80' 6.9
- 7H. Preciado ⚽ ▼ 62' 7.5
Dự bị 10
- 221J. González ▲ 62' 6.0
- 27J. Correa ▲ 62' 6.2
- 24D. Medina ▲ 80' 6.5
- 30C. Domínguez
- 16A. López
- 15E. Pérez
- 26Ó. Manzanarez
- 17J. Ávila
- 28F. Pizzichillo
- 25G. Lajud
Thống kê
05⚑3
⚑441
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm12
7Trúng đích4
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi22
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
421Chuyền bóng231
358Chuyền chính xác174
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu43
79Ghi được72
61Thủng lưới76
1.84Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai43