Santos Laguna vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 3-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 0, Deportivo Toluca FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 14' ▲ R. Prieto ▼ H. Rodríguez
- 34' Jesús Piñuelas
- 35' F. Torres · J. Brunetta 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Medina ▼ D. Vergara
- 46' ▲ J. Angulo ▼ J. Venegas
- 46' ▲ B. García ▼ J. Piñuelas
- 58' ▲ R. Morales ▼ I. López
- 58' ▲ J. Meneses ▼ A. Mosquera
- 60' D. Medina · A. Cervantes 2-0
- 63' J. Brunetta · H. Preciado 3-0
- 64' Tiago Volpi
- 72' Juan Brunetta
- 76' ▲ J. González ▼ E. Rodríguez
- 76' ▲ J. Correa ▼ H. Preciado
- 76' ▲ R. López ▼ I. Govea
- 78' Carlos Acevedo
- 79' Maximiliano Araújo
- 80' Maximiliano Araújo
- 87' ▲ Pedro Raúl ▼ A. Villegas
- 90' Omar Campos
- 90'+3 3-1 T. Belmonte · R. Morales
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.2
- 3I. Govea ▼ 76' 7.2
- 5F. Torres ⚽ 8.0
- 20H. Rodríguez ▼ 14' 6.9
- 2O. Campos 7.3
- 16A. López 6.9
- 6A. Cervantes ⇢ 6.9
- 31E. Rodríguez ▼ 76' 7.0
- 10J. Brunetta ⚽ ⇢ 9.5
- 11D. Vergara ▼ 46' 6.7
- 7H. Preciado ⇢ ▼ 76' 7.0
Dự bị 10
- 22R. Prieto ▲ 14' 6.9
- 24D. Medina ⚽ ▲ 46' 7.9
- 17J. González ▲ 76' 6.5
- 9J. Correa ▲ 76' 6.3
- 23R. López ▲ 76' 6.3
- 190S. Mariscal
- 33H. Holguín
- 19S. Muñóz
- 4A. Gómez
- 13A. Ocejo
- 1Tiago Volpi 5.9
- 26A. Mosquera ▼ 58' 6.7
- 3J. Piñuelas ▼ 46' 6.3
- 4V. Huerta 6.3
- 184A. Villegas ▼ 87' 6.6
- 5T. Belmonte ⚽ 7.7
- 30J. Venegas ▼ 46' 6.7
- 7J. Domínguez 6.9
- 14M. Ruíz 7.3
- 11M. Araújo 7.3
- 19I. López ▼ 58' 6.5
Dự bị 10
- 10J. Angulo ▲ 46' 6.7
- 17B. García ▲ 46' 6.5
- 31R. Morales ▲ 58' 7.7
- 16J. Meneses ▲ 58' 7.0
- 9Pedro Raúl ▲ 87' 6.3
- 8C. Orrantía
- 27A. Mora
- 22L. García
- 204E. López 6.5
- 18F. Navarro
Thống kê
03⚑4
⚑1130
31%Kiểm soát bóng69%
20Dứt điểm18
7Trúng đích6
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn10
4Phạt góc11
0Việt vị2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
255Chuyền bóng557
183Chuyền chính xác462
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu44
55Ghi được82
73Thủng lưới56
1.41Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai44