Deportivo Toluca FC vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-1 Santos Laguna tại Liga MX, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 8, hòa 0, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLLDL Santos Laguna
- 11' L. Fernández11m 1-0
- 25' J. Sierra · J. Meneses 2-0
- 31' Hugo Rodríguez
- 42' ▲ A. Cervantes ▼ F. Torres
- 45' Marcel Ruíz
- HT2-0
- 46' ▲ J. Correa ▼ J. Brunetta
- 46' ▲ J. González ▼ F. Pizzichillo
- 61' ▲ J. Carrillo ▼ H. Preciado
- 61' ▲ L. Suárez ▼ R. Prieto
- 75' 2-1 H. Rodríguez · L. Suárez
- 79' ▲ S. Saucedo ▼ J. Meneses
- 79' ▲ C. González ▼ Camilo Sanvezzo
- 87' Brayan Angulo
- 89' Dória
- 90'+8 Javier Correa
- 90'+6 ▲ A. Llanas ▼ M. Ruiz
- 90'+2 ▲ H. Ortega ▼ F. Navarro
- 90'+2 ▲ A. Rodríguez ▼ L. Fernández
- FT2-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.0
- 2R. López 6.6
- 26A. Mosquera 6.6
- 4V. Huerta 6.6
- 21B. Angulo 6.9
- 14M. Ruiz ▼ 90' 6.9
- 10L. Fernández ⚽ ▼ 90' 7.6
- 15J. Sierra ⚽ 7.7
- 18F. Navarro ▼ 90' 7.2
- 16J. Meneses ⇢ ▼ 79' 7.2
- 7Camilo Sanvezzo ▼ 79' 7.3
Dự bị 10
- 8S. Saucedo ▲ 79' 7.0
- 32C. González ▲ 79' 6.3
- 197A. Llanas ▲ 90'
- 24H. Ortega ▲ 90'
- 27A. Rodríguez ▲ 90'
- 22L. García
- 20J. Rodríguez
- 5C. Guzmán
- 11D. Álvarez
- 6J. Torres
- 1C. Acevedo 7.7
- 5F. Torres ▼ 42' 6.2
- 20H. Rodríguez ⚽ 6.9
- 21Dória 6.3
- 28F. Pizzichillo ▼ 46' 6.5
- 22R. Prieto ▼ 61' 6.9
- 11F. Gorriarán 6.9
- 29J. Brunetta ▼ 46' 6.5
- 2O. Campos 6.6
- 7H. Preciado ▼ 61' 6.7
- 19E. Aguirre 6.9
Dự bị 10
- 6A. Cervantes ▲ 42' 6.7
- 27J. Correa ▲ 46' 6.5
- 221J. González ▲ 46' 6.7
- 23J. Carrillo ▲ 61' 6.6
- 9L. Suárez ▲ 61' 7.7
- 25G. Lajud
- 18J. Lozano
- 16A. López
- 8E. Orrantía
- 15E. Pérez
Thống kê
02⚑9
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm14
9Trúng đích5
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
9Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua7
522Chuyền bóng260
466Chuyền chính xác206
89%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu43
79Ghi được72
61Thủng lưới76
1.84Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai43