Santos Laguna vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 1-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 0, Deportivo Toluca FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 27' ▲ J. Rodríguez ▼ B. Angulo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Correa ▼ C. Domínguez
- 47' 0-1 J. Meneses · Tiago Volpi
- 50' 0-2 A. Mosquera · F. Navarro
- 55' Jorge Rodríguez
- 60' ▲ A. Preciado ▼ A. Cervantes
- 60' ▲ J. González ▼ E. Orrantía
- 69' ▲ J. Sierra ▼ Camilo Sanvezzo
- 70' ▲ C. Guzmán ▼ F. Navarro
- 74' ▲ A. Rodríguez ▼ M. Ruiz
- 74' ▲ L. Fernández ▼ J. Meneses
- 82' Javier Correa
- 82' Javier Correa
- 90'+1 Fernando Gorriarán
- 90'+6 F. Gorriarán · J. González 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.2
- 8E. Orrantía ▼ 60' 6.6
- 5F. Torres 7.3
- 20H. Rodríguez 6.3
- 2O. Campos 6.9
- 9L. Suárez 7.2
- 11F. Gorriarán ⚽ 7.2
- 6A. Cervantes ▼ 60' 6.2
- 30C. Domínguez ▼ 46' 6.5
- 19E. Aguirre 7.0
- 7H. Preciado 7.0
Dự bị 10
- 27J. Correa ▲ 46' 6.2
- 32A. Preciado ▲ 60' 6.6
- 221J. González ▲ 60' 7.2
- 17J. Ávila
- 28F. Pizzichillo
- 24D. Medina
- 15E. Pérez
- 25G. Lajud
- 21Dória
- 16A. López
- 1Tiago Volpi ⇢ 8.2
- 26A. Mosquera ⚽ 7.2
- 24H. Ortega 7.3
- 4V. Huerta 7.0
- 21B. Angulo ▼ 27' 7.0
- 16J. Meneses ⚽ ▼ 74' 7.3
- 23C. Baeza 6.9
- 14M. Ruiz ▼ 74' 6.6
- 18F. Navarro ⇢ ▼ 70' 7.0
- 7Camilo Sanvezzo ▼ 69' 6.7
- 32C. González 6.9
Dự bị 10
- 20J. Rodríguez ▲ 27' 6.3
- 15J. Sierra ▲ 69' 6.6
- 5C. Guzmán ▲ 70' 6.5
- 27A. Rodríguez ▲ 74' 6.5
- 10L. Fernández ▲ 74' 7.2
- 11D. Álvarez
- 8S. Saucedo
- 6J. Torres
- 12G. Gutiérrez
- 2R. López
Thống kê
11⚑11
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm7
6Trúng đích3
14Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
11Phạt góc3
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
367Chuyền bóng323
276Chuyền chính xác216
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu43
72Ghi được79
76Thủng lưới61
1.67Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai36