Santos Laguna vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-5 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 0, Deportivo Toluca FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 17' 0-1 B. García · É. López
- 36' 0-2 B. García · É. López
- HT0-2
- 46' ▲ S. Mariscal ▼ R. López
- 46' ▲ F. Torres ▼ A. Cervantes
- 46' ▲ A. López ▼ L. González
- 46' ▲ J. Venegas ▼ C. Baeza
- 58' 0-3 M. Ruiz · M. Araújo
- 67' ▲ L. Fernández ▼ É. López
- 68' ▲ F. Navarro ▼ M. Ruiz
- 72' ▲ E. Rodríguez ▼ D. Medina
- 78' Félix Torres
- 79' ▲ S. Muñóz ▼ H. Preciado
- 80' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ C. González
- 80' ▲ J. Torres Nilo ▼ M. Araújo
- 81' 0-4 L. Fernández · Camilo Sanvezzo
- 88' 0-5 L. Fernández · F. Navarro
- FT0-5
Đội hình
- 1C. Acevedo 5.7
- 23R. López ▼ 46' 6.3
- 20H. Rodríguez 6.0
- 21Dória 6.9
- 2O. Campos 5.9
- 24D. Medina ▼ 72' 7.2
- 6A. Cervantes ▼ 46' 6.2
- 8L. González ▼ 46' 6.3
- 29J. Brunetta 7.0
- 9J. Correa 6.9
- 7H. Preciado ▼ 79' 6.3
Dự bị 10
- 193S. Mariscal ▲ 46' 6.7
- 5F. Torres ▲ 46' 6.3
- 16A. López ▲ 46' 6.6
- 11E. Rodríguez ▲ 72' 6.0
- 199S. Muñóz ▲ 79' 6.5
- 15E. Pérez
- 25G. Lajud
- 18J. Lozano
- 221J. González
- 17A. Ávila
- 1Tiago Volpi 7.7
- 17B. García ⚽2 9.3
- 26A. Mosquera 7.7
- 4V. Huerta 7.3
- 21B. Angulo 7.2
- 16J. Meneses 7.7
- 23C. Baeza ▼ 46' 6.9
- 14M. Ruiz ⚽ ▼ 68' 7.3
- 11M. Araújo ⇢ ▼ 80' 7.2
- 19É. López ⇢2 ▼ 67' 8.2
- 32C. González ▼ 80' 6.9
Dự bị 10
- 30J. Venegas ▲ 46' 6.9
- 10L. Fernández ⚽2 ▲ 67' 8.2
- 18F. Navarro ▲ 68' 7.5
- 7Camilo Sanvezzo ▲ 80' 6.9
- 6J. Torres Nilo ▲ 80' 6.5
- 190I. Violante
- 204E. López 8.2
- 22L. García
- 28J. Gamboa
- 8S. Saucedo
Thống kê
01⚑8
⚑100
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm14
4Trúng đích8
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
8Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
425Chuyền bóng531
349Chuyền chính xác449
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu43
72Ghi được79
76Thủng lưới61
1.67Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai36