Deportivo Toluca FC vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-1 Santos Laguna tại Liga MX, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 8, hòa 0, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLDLW Santos Laguna
- 11' Emmanuel Echeverría
- 39' Paulinho · J. Gallardo 1-0
- 45'+2 M. Ruíz · J. Gallardo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Govea ▼ J. Pérez
- 55' Jesús Gallardo
- 55' Jordan Carrillo
- 63' ▲ D. Medina ▼ J. Carrillo
- 63' ▲ S. Muñóz ▼ T. Jiménez
- 66' 2-1 J. Güémez · J. Abella
- 68' ▲ R. Morales ▼ J. Domínguez
- 80' ▲ F. Fagúndez ▼ A. López
- 80' ▲ A. Lozano ▼ Fran Villalba
- 83' ▲ Helinho ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 84' ▲ I. Violante ▼ A. Vega
- 86' Paulinho
- 89' Javier Güemez
- 89' Javier Güemez
- 90'+2 Isaías Violante
- FT2-1
Đội hình
- 22L. García 7.0
- 2D. Barbosa 7.3
- 6F. Pereira 7.3
- 25E. López 6.3
- 20J. Gallardo ⇢2 8.0
- 14M. Ruíz ⚽ 7.9
- 198V. Arteaga 7.0
- 7J. Domínguez ▼ 68' 6.6
- 10Jesús Ricardo Angulo ▼ 83' 7.2
- 9A. Vega ▼ 84' 7.3
- 26Paulinho ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 31R. Morales ▲ 68' 6.5
- 11Helinho ▲ 83' 6.6
- 12I. Violante ▲ 84' 6.5
- 4B. Méndez
- 13Luan
- 19I. López
- 185D. Lopez
- 24F. Amaya
- 205Wanderson
- 18Pau López
- 1C. Acevedo 6.7
- 13J. Abella ⇢ 7.3
- 23É. Gutiérrez 6.9
- 188J. Pérez ▼ 46' 6.3
- 17E. Echeverría 6.2
- 16A. López ▼ 80' 6.6
- 6J. Güémez ⚽ 7.5
- 14Fran Villalba ▼ 80' 7.2
- 9J. Carrillo ▼ 63' 6.3
- 26R. Sordo 7.3
- 247T. Jiménez ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 3I. Govea ▲ 46' 6.9
- 24D. Medina ▲ 63' 7.2
- 19S. Muñóz ▲ 63' 6.9
- 10F. Fagúndez ▲ 80' 6.6
- 11A. Lozano ▲ 80' 6.5
- 22R. Prieto
- 18P. Aquino
- 8S. Mariscal
- 7C. Dájome
- 33H. Holguín
Thống kê
02⚑1
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm16
6Trúng đích2
7Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị0
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
445Chuyền bóng390
401Chuyền chính xác344
90%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu38
101Ghi được31
57Thủng lưới72
2.1Bàn thắng mỗi trận0.82
14Giữ sạch lưới4
34Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai13