Santos Laguna vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 2-4 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 17 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 0, Deportivo Toluca FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 14' R. Sordo 1-0
- 20' Federico Pereira
- 27' J. A. Ocejo Zazueta · H. Ortega 2-0
- 30' Sebastian Aceves
- 35' Jesús Ocejo
- 39' Victor Arteaga
- 43' 2-1 Helinho · N. Castro
- 45'+3 Jesús Ocejo
- 45'+3 Jesús Ocejo
- HT2-1
- 46' ▲ E. Gutierrez ▼ K. Balanta
- 46' ▲ C. Lozano ▼ F. Villalba
- 46' ▲ D. Barbosa ▼ S. Aceves
- 46' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ V. Arteaga
- 46' ▲ O. Virgen ▼ F. Pereira
- 48' 2-2 Helinho · O. Virgen
- 54' José Abella
- 55' Haret Ortega
- 57' ▲ C. Dajome ▼ R. Sordo
- 62' Emmanuel Echeverría
- 63' 2-3 R. Morales · Helinho
- 69' ▲ J. Carrillo ▼ E. Echeverria
- 69' ▲ D. Medina ▼ J. Abella
- 77' ▲ A. Vega ▼ Helinho
- 88' Luis García
- 88' ▲ L. Garcia ▼ H. Gonzalez
- 90' 2-4 R. Morales · J. P. Dominguez Chonteco
- FT2-4
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.7
- 4J. Abella ▼ 69' 6.9
- 19H. Ortega ⇢ 7.0
- 35K. Balanta ▼ 46' 6.7
- 2B. Amione 6.6
- 17E. Echeverria ▼ 69' 5.9
- 5A. Lopez 6.7
- 21F. Villalba ▼ 46' 6.7
- 6J. Guemez 6.7
- 26R. Sordo ⚽ ▼ 57' 6.6
- 13J. A. Ocejo Zazueta ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 3I. Govea
- 23E. Gutierrez ▲ 46' 6.3
- 9J. Carrillo ▲ 69' 6.9
- 24D. Medina ▲ 69' 6.6
- 20K. Palacios
- 22R. Prieto
- 7C. Dajome ▲ 57' 6.6
- 10F. Fagundez
- 11C. Lozano ▲ 46' 6.6
- 1H. Gonzalez ▼ 88' 6.2
- 4Bruno Mendez 7.0
- 6F. Pereira ▼ 46' 6.2
- 25E. del Villar 6.9
- 33V. Arteaga ▼ 46' 6.5
- 184S. Aceves ▼ 46' 6.6
- 16H. Herrera 7.2
- 8N. Castro ⇢ 7.3
- 17M. Isais 6.9
- 11Helinho ⚽2 ⇢ ▼ 77' 9.3
- 31R. Morales ⚽2 8.0
Dự bị 10
- 22L. Garcia ▲ 88'
- 2D. Barbosa ▲ 46' 6.6
- 20J. Gallardo
- 13Luan
- 10J. Angulo
- 5F. Romero
- 14M. Ruiz
- 7J. P. Dominguez Chonteco ▲ 46' 7.6
- 9A. Vega ▲ 77' 7.2
- 23O. Virgen ▲ 46' 7.0
Thống kê
14⚑5
⚑440
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm20
6Trúng đích10
1Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
241Chuyền bóng521
183Chuyền chính xác473
76%Chính xác chuyền91%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu48
47Ghi được90
80Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai50