Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 0-2 Atletico San Luis tại Liga MX, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 0, Atletico San Luis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LDWLL Atletico San Luis
- 20' Ramón Juárez
- 25' ▲ S. Caceres ▼ P. Salas
- HT0-0
- 46' ▲ I. Violante ▼ A. H. Gutierrez Torres
- 46' ▲ J. Zuniga ▼ R. Aguirre
- 52' 0-1 J. Sanabria · R. Torres
- 59' Rodrigo Dourado
- 67' ▲ V. Davila ▼ C. Borja
- 67' ▲ B. Rodriguez ▼ A. Saint-Maximin
- 67' 0-2 Joao Pedro Galvao · S. Salles-Lamonge
- 71' ▲ R. Meraz ▼ S. Perez
- 78' ▲ B. Galdames ▼ M. Garcia
- 90'+1 ▲ F. Barajas ▼ O. Macias
- 90'+2 ▲ A. Duarte ▼ S. Salles-Lamonge
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Malagon 6.6
- 5K. Alvarez 7.3
- 3I. Reyes 6.7
- 29R. Juarez 3.3
- 26C. Borja ▼ 67' 6.6
- 20A. H. Gutierrez Torres ▼ 46' 6.7
- 8A. Fidalgo 7.3
- 17Rodrigo Dourado 6.6
- 97A. Saint-Maximin ▼ 67' 6.7
- 27R. Aguirre ▼ 46' 6.3
- 33P. Salas ▼ 25' 6.5
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 4S. Caceres ▲ 25' 6.2
- 18A. Mejia
- 32M. Vazquez
- 13A. Cervantes
- 6J. dos Santos
- 11V. Davila ▲ 67' 6.6
- 7B. Rodriguez ▲ 67' 6.3
- 12I. Violante ▲ 46' 6.2
- 19J. Zuniga ▲ 46' 6.9
- 1A. Sanchez 6.9
- 2R. Torres ⇢ 7.7
- 3Robson Bambu 7.0
- 30B. Galindo 7.2
- 31E. Aguila 7.2
- 8J. Sanabria ⚽ 8.5
- 14M. Garcia ▼ 78' 6.3
- 26S. Perez ▼ 71' 6.3
- 21O. Macias ▼ 90' 6.2
- 10S. Salles-Lamonge ⇢ ▼ 90' 7.7
- 9Joao Pedro Galvao ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 18A. Cruz
- 4J. Dominguez
- 6Juanpe
- 7B. Galdames ▲ 78' 6.6
- 5R. Meraz ▲ 71' 6.3
- 11D. Rodriguez
- 25F. Barajas ▲ 90'
- 17A. Duarte ▲ 90'
- 20L. Flores
Thống kê
11⚑1
⚑800
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm16
1Trúng đích7
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
1Phạt góc8
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
433Chuyền bóng491
371Chuyền chính xác428
86%Chính xác chuyền87%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu40
79Ghi được57
63Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai36