Atletico San Luis vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-5 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 7 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 4, hòa 0, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- LDWLL Atletico San Luis
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 4' 0-1 D. Valdés · H. Martín
- 14' 0-2 H. Martín · Álvaro Fidalgo
- HT0-2
- 46' ▲ J. Damm ▼ J. Murillo
- 62' ▲ Léo Bonatini ▼ S. Salles-Lamonge
- 63' Rodrigo Dourado
- 65' 0-3 D. Valdés · Álvaro Fidalgo
- 74' ▲ R. Sánchez ▼ J. dos Santos
- 74' ▲ J. Rodríguez ▼ H. Martín
- 74' ▲ L. Suárez ▼ Á. Zendejas
- 74' ▲ I. Reyes ▼ I. Lichnovsky
- 79' ▲ M. Klimowicz ▼ Vitinho
- 80' ▲ J. Castro ▼ Rodrigo Dourado
- 84' 0-4 J. Quiñones · S. Cáceres
- 87' ▲ S. Naveda ▼ D. Valdés
- 90'+5 0-5 J. Quiñones · J. Rodríguez
- FT0-5
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.2
- 5R. Chávez 5.9
- 4J. Domínguez 6.3
- 20Unai Bilbao 6.2
- 8J. Sanabria 6.5
- 16J. Güémez 6.6
- 13Rodrigo Dourado ▼ 80' 6.6
- 7J. Murillo ▼ 46' 6.2
- 10D. Villalpando 6.3
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 62' 7.2
- 11Vitinho ▼ 79' 6.6
Dự bị 10
- 25J. Damm ▲ 46' 6.3
- 9Léo Bonatini ▲ 62' 6.7
- 22M. Klimowicz ▲ 79' 6.7
- 2J. Castro ▲ 80' 6.7
- 31E. Águila
- 27B. Galdames
- 187I. Moreno
- 17Á. Zaldívar
- 32D. Urtiaga
- 30J. Silva
- 1L. Malagón 7.3
- 19M. Layún 7.0
- 31I. Lichnovsky ▼ 74' 6.6
- 4S. Cáceres 7.5
- 2L. Fuentes 7.3
- 17Á. Zendejas ▼ 74' 6.3
- 8Álvaro Fidalgo ⇢2 9.3
- 6J. dos Santos ▼ 74' 7.2
- 33J. Quiñones ⚽2 9.2
- 21H. Martín ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
- 10D. Valdés ⚽2 ▼ 87' 8.9
Dự bị 10
- 20R. Sánchez ▲ 74' 6.7
- 11J. Rodríguez ▲ 74' 6.9
- 32L. Suárez ▲ 74' 6.6
- 3I. Reyes ▲ 74' 6.9
- 16S. Naveda ▲ 87' 6.3
- 29R. Juárez
- 23E. Lara
- 26S. Reyes
- 5K. Álvarez
- 27Ó. Jiménez
Thống kê
01⚑5
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm15
3Trúng đích10
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
532Chuyền bóng504
468Chuyền chính xác438
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu57
69Ghi được109
79Thủng lưới46
1.6Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai57