Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-2 Atletico San Luis tại Liga MX, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 0, Atletico San Luis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LDWLL Atletico San Luis
- 18' 0-1 Unai Bilbao · J. Sanabria
- 31' 0-2 Léo Bonatini · R. Chávez
- HT0-2
- 51' D. Villalpando
- 56' ▲ A. Zendejas ▼ L. Suárez
- 58' D. Valdes
- 67' ▲ B. Rodríguez ▼ Jonathan Rodríguez
- 77' ▲ M. Klimowicz ▼ Vitinho
- 81' A. Zendejas
- 81' R. Sanchez
- 83' ▲ H. Martín ▼ F. Viñas
- 83' ▲ P. Aquino ▼ R. Sánchez
- 85' J. Murillo
- 86' ▲ Á. Zaldívar ▼ J. Güémez
- 86' ▲ Sabin Merino ▼ D. Villalpando
- 86' ▲ J. Castro ▼ Léo Bonatini
- 88' B. Rodríguez 1-2
- 90'+4 P. Aquino
- FT1-2
Đội hình
- 33L. Malagón 6.2
- 19M. Layún 6.7
- 14N. Araujo 6.7
- 4S. Cáceres 6.5
- 2L. Fuentes 6.7
- 32L. Suárez ▼ 56' 6.6
- 20R. Sánchez ▼ 83' 7.9
- 8Álvaro Fidalgo 7.3
- 11Jonathan Rodríguez ▼ 67' 7.0
- 10D. Valdés 7.0
- 24F. Viñas ▼ 83' 7.5
Dự bị 10
- 17A. Zendejas ▲ 56' 6.5
- 7B. Rodríguez ⚽ ▲ 67' 7.6
- 21H. Martín ▲ 83' 6.7
- 5P. Aquino ▲ 83' 6.2
- 6J. dos Santos
- 9Roger Martínez
- 27Ó. Jiménez
- 26S. Reyes
- 208J. Robles
- 23E. Lara
- 24A. Sánchez 8.7
- 5R. Chávez ⇢ 7.3
- 26J. García 7.0
- 20Unai Bilbao ⚽ 7.6
- 8J. Sanabria ⇢ 7.7
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 16J. Güémez ▼ 86' 7.2
- 12Vitinho ▼ 77' 6.7
- 11D. Villalpando ▼ 86' 6.6
- 7J. Murillo 6.3
- 9Léo Bonatini ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 10
- 22M. Klimowicz ▲ 77' 6.0
- 17Á. Zaldívar ▲ 86' 6.5
- 19Sabin Merino ▲ 86' 6.5
- 2J. Castro ▲ 86' 6.7
- 31E. Águila
- 185D. Reyes
- 6A. Iniestra
- 3J. Piñuelas
- 29U. García
- 28P. Martínez
Thống kê
04⚑11
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
26Dứt điểm10
11Trúng đích4
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
11Phạt góc4
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua10
444Chuyền bóng454
389Chuyền chính xác393
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu40
116Ghi được43
67Thủng lưới52
2.15Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn19
60Hiệp hai18