Atletico San Luis vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 4, hòa 0, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Phong độ
- LDWLL Atletico San Luis
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 21' Ramón Juárez
- 44' ▲ A. Zendejas ▼ R. Aguirre
- HT0-0
- 47' Sebastián Cáceres
- 64' ▲ A. Fidalgo ▼ E. Sanchez
- 64' ▲ J. Zuniga ▼ V. Davila
- 64' ▲ A. Saint-Maximin ▼ B. Rodriguez
- 67' ▲ M. Garcia ▼ A. Cruz
- 73' ▲ S. Perez ▼ O. Macias
- 83' Sébastien Salles-Lamonge
- 86' ▲ J. Marchand ▼ B. Galdames
- 89' 0-1 A. Zendejas · J. Zuniga
- 90'+5 ▲ A. Cervantes ▼ A. H. Gutierrez Torres
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Sanchez 7.0
- 2R. Torres 6.5
- 3Robson Bambu 6.2
- 31E. Aguila 6.2
- 18A. Cruz ▼ 67' 6.9
- 21O. Macias ▼ 73' 6.9
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 8J. Sanabria 6.9
- 19S. Salles-Lamonge 7.2
- 7B. Galdames ▼ 86' 6.6
- 9Joao Pedro Galvao 6.0
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 4J. Dominguez
- 15D. Guillen
- 10M. Klimowicz
- 14M. Garcia ▲ 67' 6.2
- 16J. Marchand ▲ 86' 6.5
- 22Yan Phillipe
- 25F. Barajas
- 26S. Perez ▲ 73' 6.3
- 197Joao Louranco
- 1L. Malagon 7.3
- 5K. Alvarez 6.6
- 4S. Caceres 6.9
- 29R. Juarez 7.2
- 26C. Borja 7.5
- 20A. H. Gutierrez Torres ▼ 90' 7.2
- 11V. Davila ▼ 64' 6.9
- 28E. Sanchez ▼ 64' 7.0
- 3I. Reyes 6.9
- 7B. Rodriguez ▼ 64' 6.7
- 27R. Aguirre ▼ 44' 6.5
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 15R. Orquin
- 32M. Vazquez
- 8A. Fidalgo ▲ 64' 6.3
- 10A. Zendejas ⚽ ▲ 44' 8.3
- 12I. Violante
- 13A. Cervantes ▲ 90'
- 35S. Naveda
- 19J. Zuniga ▲ 64' 6.5
- 97A. Saint-Maximin ▲ 64' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
2Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
402Chuyền bóng430
326Chuyền chính xác360
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu50
57Ghi được79
67Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai48