Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 0, Atletico San Luis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LDWLL Atletico San Luis
- 26' Iker Moreno
- 37' ▲ D. Valdés ▼ I. Hernández
- HT0-0
- 54' D. Valdés · K. Álvarez 1-0
- 60' ▲ R. Chávez ▼ I. Moreno
- 60' ▲ B. Galdames ▼ Vitinho
- 69' ▲ S. Cáceres ▼ K. Álvarez
- 69' ▲ B. Rodríguez ▼ S. Reyes
- 72' ▲ D. Rodríguez ▼ A. Cruz
- 73' ▲ J. Villal ▼ J. Castro
- 77' Sebastián Cáceres
- 84' B. Rodríguez · H. Martín 2-0
- 85' ▲ S. Naveda ▼ J. Dilrosun
- 85' ▲ R. Juárez ▼ N. Araújo
- 86' ▲ Yan Phillipe ▼ J. Güémez
- 90'+5 2-1 F. Boli11m
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Malagón 7.7
- 5K. Álvarez ⇢ ▼ 69' 7.2
- 3I. Reyes 7.5
- 14N. Araújo ▼ 85' 7.3
- 18C. Calderón 6.6
- 24J. Dilrosun ▼ 85' 7.2
- 20R. Sánchez 7.5
- 6J. dos Santos 7.2
- 26S. Reyes ▼ 69' 6.9
- 19I. Hernández ▼ 37' 6.3
- 21H. Martín ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 10D. Valdés ⚽ ▲ 37' 7.9
- 4S. Cáceres ▲ 69' 6.2
- 7B. Rodríguez ⚽ ▲ 69' 6.6
- 16S. Naveda ▲ 85' 6.3
- 29R. Juárez ▲ 85' 6.5
- 197D. Espinoza
- 196B. El-mesmari
- 30R. Martínez
- 27Ó. Jiménez
- 2L. Fuentes
- 1A. Sánchez 6.6
- 187I. Moreno ▼ 60' 6.9
- 4J. Domínguez 6.6
- 20Unai Bilbao 6.5
- 18A. Cruz ▼ 72' 6.9
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 11Vitinho ▼ 60' 6.6
- 2J. Castro ▼ 73' 6.2
- 16J. Güémez ▼ 86' 6.9
- 8J. Sanabria 6.9
- 17F. Boli ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 5R. Chávez ▲ 60' 6.3
- 27B. Galdames ▲ 60' 7.2
- 194D. Rodríguez ▲ 72' 6.6
- 28J. Villal ▲ 73' 6.5
- 22Yan Phillipe ▲ 86' 6.7
- 30J. Silva
- 31E. Águila
- 32D. Urtiaga
- 201K. Ortega
- 19S. Salles-Lamonge
Thống kê
01⚑9
⚑810
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm14
5Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
9Phạt góc8
0Việt vị1
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
492Chuyền bóng379
434Chuyền chính xác321
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu43
109Ghi được69
46Thủng lưới79
1.91Bàn thắng mỗi trận1.6
26Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai38