Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 0, Atletico San Luis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- DLDWL Atletico San Luis
- 16' V. Dávila · B. Rodríguez 1-0
- 24' Vitinho
- 43' V. Dávila · Á. Zendejas 2-0
- HT2-0
- 49' Álvaro Fidalgo · B. Rodríguez 3-0
- 60' ▲ D. Abitia ▼ Yan Phillipe
- 60' ▲ L. Nájera ▼ Miguel García
- 64' ▲ M. Ramírez ▼ B. Rodríguez
- 64' ▲ J. Dilrosun ▼ Á. Zendejas
- 64' ▲ R. Sánchez ▼ J. dos Santos
- 78' ▲ R. Juárez ▼ S. Cáceres
- 78' ▲ J. Murillo ▼ Vitinho
- 78' ▲ D. Guillén ▼ L. Cañamar
- 81' ▲ D. Espinoza ▼ K. Álvarez
- 90'+1 ▲ S. Pérez Bouquet ▼ S. Salles-Lamonge
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Malagón 7.5
- 5K. Álvarez ▼ 81' 6.3
- 3I. Reyes 7.2
- 4S. Cáceres ▼ 78' 6.9
- 18C. Calderón 7.2
- 28É. Sánchez 6.7
- 6J. dos Santos ▼ 64' 7.3
- 17Á. Zendejas ⇢ ▼ 64' 7.2
- 8Álvaro Fidalgo ⚽ 7.9
- 7B. Rodríguez ⇢2 ▼ 64' 8.5
- 11V. Dávila ⚽2 8.3
Dự bị 10
- 210M. Ramírez ▲ 64' 7.0
- 24J. Dilrosun ▲ 64' 6.6
- 20R. Sánchez ▲ 64' 7.2
- 29R. Juárez ▲ 78' 6.9
- 34D. Espinoza ▲ 81' 6.9
- 35E. Lozano
- 26C. Borja
- 14N. Araújo
- 30R. Cota
- 13A. Cervantes
- 1A. Sánchez 6.2
- 202L. Cañamar ▼ 78' 6.0
- 4J. Domínguez 6.2
- 31E. Águila 6.9
- 18A. Cruz 6.3
- 8J. Sanabria 6.3
- 14Miguel García ▼ 60' 6.5
- 13Rodrigo Dourado 7.0
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 90' 6.7
- 11Vitinho ▼ 78' 6.7
- 22Yan Phillipe ▼ 60' 6.2
Dự bị 10
- 203D. Abitia ▲ 60' 6.5
- 24L. Nájera ▲ 60' 6.3
- 16J. Murillo ▲ 78' 6.3
- 15D. Guillén ▲ 78' 6.7
- 26S. Pérez Bouquet ▲ 90'
- 7B. Galdames
- 30O. Pérez
- 21Ó. Macías
- 28J. Villal
- 23C. López
Thống kê
00⚑3
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm5
6Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
502Chuyền bóng405
449Chuyền chính xác345
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu40
111Ghi được56
63Thủng lưới62
1.73Bàn thắng mỗi trận1.4
25Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai31