C.D. Guadalajara vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 2-0 C.F. Pachuca tại Liga MX, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio AKRON, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WLDDW C.F. Pachuca
- 17' A. Gonzalez 1-0
- 45' D. Aguirre · E. Alvarez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Rondon ▼ P. Pedraza
- 55' Ari Contreras
- 62' ▲ M. Gomez ▼ R. Ledezma
- 62' ▲ A. Sepulveda ▼ A. Gonzalez
- 67' ▲ C. Rivera ▼ L. Quinones
- 67' ▲ C. Hernandez ▼ A. Contreras
- 68' ▲ S. Sandoval ▼ R. Alvarado
- 78' ▲ O. Idrissi ▼ Kenedy
- 83' Alexei Domínguez
- 86' ▲ H. Camberos ▼ B. Gutierrez
- 86' ▲ Y. Padilla ▼ E. Alvarez
- 88' ▲ J. Cadiz ▼ A. Dominguez
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Rangel 7.2
- 23D. Aguirre ⚽ 8.0
- 7L. Romo 7.3
- 2J. Castillo 7.2
- 25R. Alvarado ▼ 68' 7.3
- 6O. Govea 6.9
- 11B. Gutierrez ▼ 86' 7.0
- 10E. Alvarez ⇢ ▼ 86' 8.3
- 37R. Ledezma ▼ 62' 7.2
- 5B. Gonzalez 6.9
- 34A. Gonzalez ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 4M. Tapias
- 24M. Gomez ▲ 62' 6.6
- 56A. Chavez
- 225C. Inda
- 226S. Sandoval ▲ 68' 6.9
- 17R. Marin
- 26H. Camberos ▲ 86' 6.2
- 20A. Sepulveda ▲ 62' 6.7
- 31Y. Padilla ▲ 86' 6.3
- 25C. Moreno 7.5
- 18A. Dominguez ▼ 88' 6.2
- 13J. Berlanga 6.7
- 2S. D. Barreto 6.7
- 4Eduardo Bauermann 6.6
- 185A. Contreras ▼ 67' 5.9
- 28E. Montiel 6.3
- 5P. Pedraza ▼ 46' 6.5
- 26A. Bautista 6.9
- 7L. Quinones ▼ 67' 7.3
- 29Kenedy ▼ 78' 6.3
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 14C. Sanchez
- 22A. Mozo
- 184C. Alfaro
- 16C. Rivera ▲ 67' 6.3
- 198O. Gonzalez
- 11O. Idrissi ▲ 78' 6.6
- 23S. Rondon ▲ 46' 6.2
- 99J. Cadiz ▲ 88' 6.5
- 267C. Hernandez ▲ 67' 6.9
Thống kê
00⚑5
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm10
6Trúng đích2
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
533Chuyền bóng402
453Chuyền chính xác321
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu47
92Ghi được66
69Thủng lưới56
1.7Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31