C.F. Pachuca vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 1, hòa 4, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 31' Jorge Berlanga
- 35' Luis Quiñones
- 36' Luis Quiñones
- HT0-0
- 46' ▲ C. Sanchez ▼ I. Luna
- 47' Fernando González
- 54' ▲ R. Ledezma ▼ S. Sandoval
- 65' ▲ Kenedy ▼ G. Togni
- 71' 0-1 A. Gonzalez · R. Alvarado
- 72' ▲ W. Carvalho ▼ P. Pedraza
- 72' ▲ J. Cadiz ▼ E. Valencia
- 73' Luis Romo
- 77' ▲ G. Sepulveda ▼ R. Alvarado
- 77' ▲ E. Gutierrez ▼ E. Alvarez
- 78' ▲ I. Hernandez ▼ J. Berlanga
- 83' ▲ M. Gomez ▼ A. Gonzalez
- 83' ▲ T. Wilke ▼ O. Govea
- FT0-1
Đội hình
- 25C. Moreno 6.3
- 13J. Berlanga ▼ 78' 6.9
- 4Eduardo Bauermann 6.7
- 2S. D. Barreto 7.7
- 12B. A. Garcia Caprizo 6.5
- 15I. Luna ▼ 46' 6.9
- 5P. Pedraza ▼ 72' 6.5
- 23L. Quinones 6.3
- 8V. Guzman 6.9
- 32G. Togni ▼ 65' 6.3
- 10E. Valencia ▼ 72' 6.3
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 184C. Alfaro
- 24L. Rodriguez
- 14C. Sanchez ▲ 46' 6.3
- 29Kenedy ▲ 65' 6.9
- 188S. Rodriguez
- 41W. Carvalho ▲ 72' 6.3
- 197P. Achinulo
- 99J. Cadiz ▲ 72' 6.2
- 9I. Hernandez ▲ 78' 6.2
- 1R. Rangel 7.3
- 23D. Aguirre 6.9
- 17L. Romo 6.6
- 21J. Castillo 7.2
- 5B. Gonzalez 6.9
- 6O. Govea ▼ 83' 7.0
- 28F. Gonzalez 7.0
- 25R. Alvarado ⇢ ▼ 77' 6.5
- 226S. Sandoval ▼ 54' 6.3
- 10E. Alvarez ▼ 77' 7.3
- 34A. Gonzalez ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 24M. Gomez ▲ 83' 6.9
- 37R. Ledezma ▲ 54' 6.6
- 2A. Mozo
- 3G. Sepulveda ▲ 77' 6.6
- 26H. Camberos
- 15E. Gutierrez ▲ 77' 6.9
- 14Chicharito
- 31Y. Padilla
- 29T. Wilke ▲ 83' 6.7
Thống kê
02⚑1
⚑211
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm15
3Trúng đích3
9Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
1Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
523Chuyền bóng458
445Chuyền chính xác371
85%Chính xác chuyền81%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu54
66Ghi được92
56Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai50