C.F. Pachuca vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 1-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 1, hòa 4, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 27' 0-1 V. Guzmán · C. Cisneros
- HT0-1
- 46' ▲ M. Hinestroza ▼ D. Hernández
- 49' ▲ P. Pérez ▼ F. Beltrán
- 55' R. de La Rosa · A. Hurtado 1-1
- 64' A. Hurtado
- 72' ▲ T. Figueroa ▼ A. Hurtado
- 72' ▲ I. Hernández ▼ J. López
- 72' ▲ J. González ▼ C. Cisneros
- 73' ▲ R. Cisneros ▼ D. Ríos
- 80' ▲ P. Pedraza ▼ I. Luna
- 84' ▲ J. Sánchez ▼ A. Mozo
- 84' ▲ S. Flores ▼ R. Alvarado
- 90'+1 M. Hinestroza
- FT1-1
Đội hình
- 5Ó. Ustari 8.3
- 22G. Cabral 7.2
- 23Ó. Murillo 7.2
- 14J. Castillo 6.9
- 28D. Hernández ▼ 46' 6.3
- 16J. López ▼ 72' 6.0
- 24L. Chávez 7.0
- 12M. Isais 6.5
- 100I. Luna ▼ 80' 7.2
- 11A. Hurtado ⇢ ▼ 72' 7.7
- 9R. de La Rosa ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 18M. Hinestroza ▲ 46' 6.2
- 21T. Figueroa ▲ 72' 6.9
- 29I. Hernández ▲ 72' 6.9
- 33P. Pedraza ▲ 80' 6.6
- 15M. Herrera
- 13L. Calzadilla
- 25C. Moreno
- 195A. Contreras
- 35B. González
- 26J. Marchand
- 23M. Jiménez 7.0
- 2A. Mozo ▼ 84' 6.5
- 26C. Calderón 6.6
- 3G. Sepúlveda 7.2
- 13J. Orozco 6.9
- 24C. Cisneros ⇢ ▼ 72' 7.3
- 28R. González 6.9
- 5V. Guzmán ⚽ 7.2
- 20F. Beltrán ▼ 49' 6.6
- 25R. Alvarado ▼ 84' 7.0
- 9D. Ríos ▼ 73' 6.9
Dự bị 10
- 6P. Pérez ▲ 49' 6.9
- 62J. González ▲ 72' 6.2
- 18R. Cisneros ▲ 73' 6.6
- 17J. Sánchez ▲ 84' 7.0
- 30S. Flores ▲ 84' 6.5
- 21H. Mier
- 27J. Rangel
- 15L. Olivas
- 29A. Torres
- 19A. Mayorga
Thống kê
02⚑3
⚑500
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm17
4Trúng đích9
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
8Cứu thua3
395Chuyền bóng359
298Chuyền chính xác263
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu48
86Ghi được59
60Thủng lưới54
1.87Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai31