C.D. Guadalajara vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 2-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WLDDW C.F. Pachuca
- 7' 0-1 A. González · O. Idrissi
- 18' A. Pulido 1-1
- 37' L. Romo · H. Camberos 2-1
- 42' O. Idrissi
- 45'+4 R. Alvarado
- HT2-1
- 57' ▲ E. Rodríguez ▼ A. González
- 61' ▲ A. González ▼ A. Pulido
- 61' ▲ L. Rey ▼ A. Mozo
- 70' ▲ J. López ▼ John Kennedy
- 70' ▲ C. Sánchez ▼ L. Rodríguez
- 74' ▲ Y. Padilla ▼ H. Camberos
- 79' S. Homenchenko
- 80' S. Rondon
- 80' M. Tapias
- 82' M. Tapias
- 82' M. Tapias
- 82' ▲ I. Hernández ▼ S. Homenchenko
- 88' ▲ F. Beltrán ▼ A. González
- 88' ▲ R. González ▼ R. Alvarado
- 90'+2 C. Moreno
- 90'+6 E. Gutierrez
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Rangel 6.6
- 4M. Tapias 6.5
- 3G. Sepúlveda 6.3
- 21J. Castillo 6.6
- 2A. Mozo ▼ 61' 6.3
- 17L. Romo ⚽ 7.0
- 15É. Gutiérrez 6.6
- 50M. Chávez 7.0
- 25R. Alvarado ▼ 88' 6.7
- 58H. Camberos ⇢ ▼ 74' 7.6
- 9A. Pulido ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 10
- 34A. González ▲ 61' 6.3
- 65L. Rey ▲ 61' 6.6
- 31Y. Padilla ▲ 74' 6.3
- 20F. Beltrán ▲ 88' 6.3
- 28R. González ▲ 88' 6.3
- 51E. García
- 11I. Brizuela
- 16C. Cowell
- 44S. Zamora
- 14J. Hernández
- 25C. Moreno 6.7
- 24L. Rodríguez ▼ 70' 6.3
- 4Eduardo Bauermann 6.9
- 3A. Aceves 7.0
- 8B. González 7.2
- 28E. Montiel 7.9
- 6S. Homenchenko ▼ 82' 7.2
- 14A. González ⚽ ▼ 88' 6.6
- 10John Kennedy ▼ 70' 6.3
- 11O. Idrissi ⇢ 7.9
- 23S. Rondón 6.9
Dự bị 10
- 7E. Rodríguez ▲ 57' 6.2
- 19J. López ▲ 70' 7.2
- 32C. Sánchez ▲ 70' 6.6
- 9I. Hernández ▲ 82' 6.9
- 5P. Pedraza
- 27O. González
- 35J. Berlanga
- 26A. Bautista
- 31J. Eulogio
- 187A. Domínguez
Thống kê
14⚑2
⚑1140
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm19
4Trúng đích4
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
2Phạt góc11
0Việt vị2
18Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
312Chuyền bóng505
217Chuyền chính xác434
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu51
55Ghi được75
51Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai44