C.F. Pachuca vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 1, hòa 4, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 20' 0-1 R. Alvarado · R. Marín
- 41' 0-2 G. Sepúlveda · R. Alvarado
- 45' Gilberto Sepúlveda
- HT0-2
- 46' ▲ Á. Mena ▼ S. Hernández
- 46' ▲ F. Gil ▼ O. González
- 63' Salomón Rondón
- 64' ▲ C. Cowell ▼ R. Marín
- 65' ▲ V. Guzmán ▼ O. Govea
- 69' ▲ L. Rey ▼ G. Sepúlveda
- 73' ▲ S. de los Ríos ▼ B. González
- 73' ▲ C. Sánchez ▼ L. Rodríguez
- 80' Mateo Chávez
- 84' ▲ C. Cisneros ▼ F. Beltrán
- 84' ▲ Y. Padilla ▼ R. Alvarado
- 86' ▲ P. Pedraza ▼ E. Montiel
- 90'+3 Faber Andrés Gil
- 90'+2 Fernando González
- FT0-2
Đội hình
- 31J. Eulogio 6.2
- 24L. Rodríguez ▼ 73' 6.6
- 35J. Berlanga 6.6
- 2S. Barreto 7.2
- 8B. González ▼ 73' 6.6
- 28E. Montiel ▼ 86' 7.6
- 6N. Deossa 8.2
- 27O. González ▼ 46' 6.3
- 197S. Hernández ▼ 46' 6.0
- 11O. Idrissi 7.5
- 23S. Rondón 6.7
Dự bị 10
- 10Á. Mena ▲ 46' 7.3
- 7F. Gil ▲ 46' 7.3
- 191S. de los Ríos ▲ 73' 6.7
- 32C. Sánchez ▲ 73' 7.0
- 5P. Pedraza ▲ 86' 6.7
- 26A. Bautista
- 3A. Aceves
- 9Borja Bastón
- 25C. Moreno
- 14A. González
- 1R. Rangel 8.2
- 2A. Mozo 7.5
- 21J. Castillo 7.2
- 3G. Sepúlveda ⚽ ▼ 69' 7.7
- 13J. Orozco 7.5
- 50M. Chávez 7.3
- 7O. Govea ▼ 65' 6.7
- 28R. González 6.9
- 20F. Beltrán ▼ 84' 6.3
- 25R. Alvarado ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.6
- 19R. Marín ⇢ ▼ 64' 6.9
Dự bị 10
- 16C. Cowell ▲ 64' 6.3
- 5V. Guzmán ▲ 65' 6.3
- 65L. Rey ▲ 69' 6.3
- 24C. Cisneros ▲ 84' 6.7
- 31Y. Padilla ▲ 84' 7.0
- 30Óscar Whalley
- 11I. Brizuela
- 6P. Pérez
- 23D. Aguirre
- 17J. Sánchez
Thống kê
02⚑14
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm3
7Trúng đích2
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
15Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
14Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua7
476Chuyền bóng405
408Chuyền chính xác317
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu47
75Ghi được55
66Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai28