C.F. Pachuca vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 1, hòa 4, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- Adonai Escobedo Gonzalez, Mexico
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 20' V. Guzmán · N. Ibáñez 1-0
- 37' G. Sepúlvedaphản lưới 2-0
- 41' Romario Ibarra
- HT2-0
- 46' ▲ R. Alvarado ▼ C. Huerta
- 46' ▲ F. Beltrán ▼ A. Torres
- 46' ▲ J. Angulo ▼ J. Sánchez
- 51' Angel Zaldívar
- 53' 2-1 Á. Zaldívar11m
- 63' ▲ Y. Moreno ▼ B. González
- 63' ▲ A. Hurtado ▼ R. Ibarra
- 73' ▲ C. Cisneros ▼ I. Brizuela
- 77' ▲ C. Calderón ▼ M. Ponce
- 79' ▲ J. Trindade ▼ É. Sánchez
- 79' ▲ F. Navarro ▼ V. Guzmán
- 84' Daniel Aceves
- 86' Angel Zaldívar
- 87' Angel Zaldívar
- 90' ▲ I. Hernández ▼ N. Ibáñez
- FT2-1
Đội hình
- 5Ó. Ustari 6.3
- 22G. Cabral 7.0
- 3K. Álvarez 6.2
- 195D. Aceves 7.0
- 24L. Chávez 7.2
- 6V. Guzmán ⚽ ▼ 79' 7.3
- 4M. Tapias 6.3
- 35B. González ▼ 63' 6.3
- 30R. Ibarra ▼ 63' 6.5
- 7N. Ibáñez ⇢ ▼ 90' 7.5
- 28É. Sánchez ▼ 79' 7.2
Dự bị 10
- 10Y. Moreno ▲ 63' 6.9
- 11A. Hurtado ▲ 63' 6.9
- 21J. Trindade ▲ 79' 6.6
- 19F. Navarro ▲ 79' 6.0
- 229I. Hernández ▲ 90' 6.3
- 33J. Castillo
- 25C. Moreno
- 15M. Herrera
- 186J. Marchand
- 27P. López
- 1R. Gudiño 7.2
- 16M. Ponce ▼ 77' 6.2
- 14A. Briseño 6.3
- 3G. Sepúlveda 6.0
- 30S. Flores 7.0
- 29A. Torres ▼ 46' 6.3
- 11I. Brizuela ▼ 73' 6.5
- 17J. Sánchez ▼ 46' 6.9
- 9Á. Zaldívar ⚽ 7.2
- 10A. Vega 6.5
- 6C. Huerta ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 25R. Alvarado ▲ 46' 6.9
- 20F. Beltrán ▲ 46' 6.3
- 19J. Angulo ▲ 46' 6.3
- 33C. Cisneros ▲ 73' 6.7
- 26C. Calderón ▲ 77' 6.9
- 21H. Mier
- 15L. Olivas
- 5J. Molina
- 18R. Cisneros
- 23M. Jiménez
Thống kê
02⚑4
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
4Phạt góc3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
312Chuyền bóng465
215Chuyền chính xác358
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
43Trận đấu44
65Ghi được52
52Thủng lưới45
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai33