C.F. Pachuca vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 0, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 20' Gilberto Sepúlveda
- 29' Erick Sánchez
- 36' Jorge Berlanga
- 42' 0-1 G. Cabralphản lưới
- 45' Pavel Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ E. Montiel ▼ P. Pedraza
- 46' ▲ M. Rodríguez ▼ J. Hernández
- 49' Roberto Alvarado
- 60' ▲ L. Rodríguez ▼ J. Berlanga
- 73' Fernando Beltran
- 73' ▲ R. González ▼ I. Brizuela
- 73' ▲ J. Sánchez ▼ A. Mozo
- 79' ▲ L. Sepúlveda ▼ J. Castillo
- 79' ▲ C. Cowell ▼ P. Pérez
- 80' Leonardo Sepulveda
- 82' ▲ R. de la Rosa ▼ É. Sánchez
- 86' José Rangel
- 86' ▲ A. Briseño ▼ R. Marín
- FT0-1
Đội hình
- 25C. Moreno 6.9
- 183J. Berlanga ▼ 60' 6.5
- 22G. Cabral 7.0
- 33A. Micolta 6.9
- 8B. González 7.2
- 5P. Pedraza ▼ 46' 6.6
- 10É. Sánchez ▼ 82' 7.3
- 28J. Hernández ▼ 46' 6.6
- 6N. Deossa 6.7
- 11O. Idrissi 6.2
- 23S. Rondón 6.9
Dự bị 10
- 196E. Montiel ▲ 46' 7.2
- 199M. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 24L. Rodríguez ▲ 60' 7.0
- 9R. de la Rosa ▲ 82' 6.5
- 220A. Bautista
- 2S. Barreto
- 190O. González
- 3A. Aceves
- 13C. Rodas
- 187A. Domínguez
- 27J. Rangel 7.2
- 2A. Mozo ▼ 73' 7.2
- 3G. Sepúlveda 7.2
- 13J. Orozco 6.6
- 21J. Castillo ▼ 79' 7.0
- 15É. Gutiérrez 7.2
- 20F. Beltrán 7.2
- 11I. Brizuela ▼ 73' 6.6
- 25R. Alvarado 7.3
- 6P. Pérez ▼ 79' 6.6
- 19R. Marín ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 28R. González ▲ 73' 6.3
- 17J. Sánchez ▲ 73' 6.9
- 43L. Sepúlveda ▲ 79' 6.7
- 16C. Cowell ▲ 79' 6.6
- 4A. Briseño ▲ 86' 6.3
- 24C. Cisneros
- 9J. Juan Macías
- 5V. Guzmán
- 30Óscar Whalley
- 31Y. Padilla
Thống kê
02⚑11
⚑160
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
2Cứu thua3
412Chuyền bóng336
327Chuyền chính xác248
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu47
63Ghi được60
61Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai33