C.D. Guadalajara vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-0 C.F. Pachuca tại Liga MX, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 4, C.F. Pachuca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WLDDW C.F. Pachuca
- 22' Carlos Cisneros
- 34' Jesús Hernández
- 38' Jesús Orozco
- 42' Óscar Murillo
- 45'+2 Gilberto Sepúlveda
- 45'+1 ▲ M. Tapias ▼ Jesús Hernández
- HT0-0
- 46' ▲ P. Pérez ▼ S. Pérez Bouquet
- 46' ▲ S. Ormeño ▼ C. Cisneros
- 53' ▲ A. Briseño ▼ J. Orozco
- 53' ▲ M. Ponce ▼ G. Sepúlveda
- 59' Miguel Ponce
- 61' Erick Sánchez
- 63' Luis Chávez
- 72' Roberto Alvarado
- 73' Mauricio Andre Isais
- 79' ▲ Paulino ▼ V. Guzmán
- 84' ▲ I. Brizuela ▼ F. Beltrán
- 85' ▲ I. Luna ▼ A. Hurtado
- 90'+4 Roberto Alvarado
- 90'+2 Kevin Álvarez
- FT0-0
Đội hình
- 23M. Jiménez 7.6
- 2A. Mozo 6.9
- 15L. Olivas 7.2
- 3G. Sepúlveda ▼ 53' 6.9
- 13J. Orozco ▼ 53' 6.9
- 24C. Cisneros ▼ 46' 6.3
- 65S. Pérez Bouquet ▼ 46' 6.6
- 28R. González 6.6
- 20F. Beltrán ▼ 84' 6.9
- 25R. Alvarado 7.2
- 10A. Vega 7.3
Dự bị 10
- 6P. Pérez ▲ 46' 7.0
- 14S. Ormeño ▲ 46' 6.3
- 4A. Briseño ▲ 53' 6.9
- 16M. Ponce ▲ 53' 6.9
- 11I. Brizuela ▲ 84' 6.3
- 27J. Rangel
- 21H. Mier
- 29A. Torres
- 62J. González
- 26C. Calderón
- 5Ó. Ustari 7.7
- 2K. Álvarez 7.0
- 22G. Cabral 7.3
- 23Ó. Murillo 5.9
- 85M. Isais 6.9
- 10É. Sánchez 6.9
- 24L. Chávez 7.2
- 6V. Guzmán ▼ 79' 6.3
- 11A. Hurtado ▼ 85' 7.3
- 7N. Ibáñez 6.5
- 82Jesús Hernández ▼ 45' 6.2
Dự bị 10
- 4M. Tapias ▲ 45' 6.9
- 19Paulino ▲ 79' 6.6
- 100I. Luna ▲ 85' 6.7
- 18M. Hinestroza
- 30R. Ibarra
- 90I. Hernández
- 25C. Moreno
- 9R. de La Rosa
- 88P. Pedraza
- 35B. González
Thống kê
05⚑7
⚑451
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị3
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
408Chuyền bóng330
321Chuyền chính xác240
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
48Trận đấu46
59Ghi được86
54Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.87
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai45