Club Queretaro
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mazatlán

Club Queretaro vs Mazatlán

Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Mazatlán tại Liga MX, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, Mazatlán thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 16
Phong độ
DDLWW Club Queretaro
LLDWL Mazatlán
  1. 42' José Joaquín Esquivel
  2. HT0-0
  3. 46' A. Duarte N. Benedetti
  4. 55' Carlos Villanueva
  5. 58' A. Avila · P. Barrera 1-0
  6. 61' Y. Barcenas M. Lainez
  7. 62' Dudu J. Diaz
  8. 69' J. Sierra J. Esquivel
  9. 71' J. Robles P. Barrera
  10. 71' M. A. Carcelen Carabali R. Bogarin
  11. 76' Michael Carcelén
  12. 77' Angel Leyva
  13. 81' A. Perez L. Rodriguez
  14. 81' M. Coronel A. Avila
  15. 81' M. Zaleta D. Hernandez
  16. 86' Anderson Duarte
  17. 87' Ángel Zapata
  18. 87' Dudu
  19. 89' C. Garcia A. Zapata
  20. FT1-0

Đội hình

Club Queretaro Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Benjamín Mora Mendívil
  1. 25G. Allison 7.9
  2. 12J. Gomez 8.0
  3. 15C. Villanueva 7.3
  4. 6S. Homenchenko 7.3
  5. 17F. Venegas 6.5
  6. 16A. Zapata ▼ 89' 7.3
  7. 8P. Barrera ▼ 71' 6.9
  8. 28R. Bogarin ▼ 71' 6.9
  9. 13E. Armenta 6.2
  10. 10L. Rodriguez ▼ 81' 6.9
  11. 31A. Avila ▼ 81' 7.7

Dự bị 10

  1. 1J. Hernandez
  2. 22E. Partida
  3. 30J. Pinuelas
  4. 4C. Garcia ▲ 89'
  5. 7Jhojan Julio
  6. 19A. Perez ▲ 81' 6.5
  7. 21F. Pena
  8. 23J. Robles ▲ 71' 6.9
  9. 55M. A. Carcelen Carabali ▲ 71' 7.0
  10. 37M. Coronel ▲ 81' 6.3
Mazatlán Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Robert Dante Siboldi Badiola
  1. 1D. Gutierrez 7.5
  2. 26A. Leyva 6.9
  3. 5F. Almada 7.6
  4. 4J. Diaz ▼ 62' 6.2
  5. 15B. Colula 7.2
  6. 16J. Esquivel ▼ 69' 7.0
  7. 6R. Meraz 7.5
  8. 20M. Lainez ▼ 61' 6.2
  9. 10N. Benedetti ▼ 46' 7.3
  10. 90Fabio Gomes 6.7
  11. 28D. Hernandez ▼ 81' 6.7

Dự bị 10

  1. 33R. Rodriguez
  2. 14M. Zaleta ▲ 81' 6.9
  3. 19L. Merolla
  4. 32C. Castro
  5. 2J. Garcia
  6. 9A. Duarte ▲ 46' 6.2
  7. 11Y. Barcenas ▲ 61' 7.0
  8. 18A. Torres
  9. 23J. Sierra ▲ 69' 6.2
  10. 7Dudu ▲ 62' 6.3

Thống kê

035
421
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
324Chuyền bóng557
263Chuyền chính xác492
81%Chính xác chuyền88%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

38Trận đấu41
38Ghi được49
57Thủng lưới76
1Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu